Thương hiệu
Tạo tài khoản
Arda Guler

Arda Guler

Footballer · 25/02/2005 12:00 · Анкара, Турция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°32Nhà 2II19°45Nhà 3III10°52IC · Nhà 4IV6°28Nhà 5V10°10Nhà 6VI21°12Dsc · Nhà 7VII29°32Nhà 8VIII19°45Nhà 9IX10°52MC · Nhà 10X6°28Nhà 11XI10°10Nhà 12XII21°12AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 18′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 18′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trời · 6°54′ Song Ngư6°54′ Song NgưMặt Trăng · 20°39′ Xử Nữ20°39′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 16°11′ Song Ngư16°11′ Song Ngư16°Sao Kim · 28°29′ Bảo Bình28°29′ Bảo Bình28°Sao Hỏa · 13°14′ Ma Kết13°14′ Ma Kết13°Sao Mộc · 18°01′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)18°01′ Thiên Bình18°Sao Thổ · 20°57′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)20°57′ Cự Giải21°Sao Thiên Vương · 6°46′ Song Ngư6°46′ Song NgưSao Hải Vương · 15°53′ Bảo Bình15°53′ Bảo Bình16°Sao Diêm Vương · 24°16′ Nhân Mã24°16′ Nhân Mã24°Điểm nút Bắc · 23°32′ Bạch Dương23°32′ Bạch Dương24°Lilith · 23°00′ Cự Giải23°00′ Cự Giải23°Phần May mắn · 13°16′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 23°32′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 29°32′ Song Tử · MC 6°28′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
6°54′
20°39′
16°11′
28°29′
13°14′
R 18°01′
R 20°57′
6°46′
15°53′
24°16′
R 23°32′
R 23°32′
23°00′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
18′
33′
44′
2.0°
2.1°
2.4°
2.6°
2.9°
2.9°
3.6°
4.2°
4.5°
4.8°
4.8°
4.9°
5.0°
5.5°
6.3°
6.3°
6.5°
6.8°
7.4°
7.7°
8.4°
9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1013
8#1013
2#810
9#1010
1#89
1#109
3#89
3#109
7#99
7#109
10#119
1#28
2#98
5#88
5#108
7#88
2#37
2#47
2#67
2#77
4#87
5#77
6#107
8#97
10#107
2#116
5#96
5#116
6#96
7#116
8#126
9#126
1#65
1#75
1#95
1#115
2#125
3#65
3#115
4#105
5#65
9#115
10#125
1#34
1#44
2#24
2#54
3#44
3#74
3#94
4#64
6#74
6#84
7#124
8#114
1#53
1#123
4#113
5#123
6#113
6#123
7#73
9#93
11#123
1#12
3#32
3#52
3#122
4#42
4#72
4#92
8#82
11#112
4#51
4#121
5#51
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети