✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ariana Grande

Ariana Grande

Singer · 26/06/1993 21:16 · Бока-Ратон, Флорида, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°54′Nhà 2II25°12′Nhà 3III2°50′IC · Nhà 4IV4°40′Nhà 5V0°38′Nhà 6VI23°49′Dsc · Nhà 7VII17°54′Nhà 8VIII25°12′Nhà 9IX2°50′MC · Nhà 10X4°40′Nhà 11XI0°38′Nhà 12XII23°49′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.4°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 20′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 20′□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.6°☍Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 20′Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 20′△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 19′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 19′△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.6°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.1°☍Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 39′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 5°25′ Cự Giải☉5°25′ Cự Giải5°Mặt Trăng · 6°49′ Thiên Bình☽6°49′ Thiên Bình7°Sao Thủy · 27°27′ Cự Giải☿27°27′ Cự Giải27°Sao Kim · 20°29′ Kim Ngưu♀20°29′ Kim Ngưu20°Sao Hỏa · 2°09′ Xử Nữ♂2°09′ Xử Nữ2°Sao Mộc · 5°45′ Thiên Bình♃5°45′ Thiên Bình6°Sao Thổ · 0°06′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)0°06′ Song Ngư0°Sao Thiên Vương · 20°49′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)20°49′ Ma Kết21°Sao Hải Vương · 20°10′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)20°10′ Ma Kết20°Sao Diêm Vương · 23°05′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)23°05′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 11°59′ Nhân Mã☊sĐứng yên11°59′ Nhân Mã12°Lilith · 28°21′ Song Ngư⚸28°21′ Song Ngư28°Phần May mắn · 16°29′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 11°59′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 17°54′ Ma Kết · MC 4°40′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 5°25′ ♋︎
☽ 6°49′ ♎︎
☿ 27°27′ ♋︎
♀︎ 20°29′ ♉︎
♂︎ 2°09′ ♍︎
♃ 5°45′ ♎︎
♄ R 0°06′ ♓︎
♅ R 20°49′ ♑︎
♆ R 20°10′ ♑︎
⯓ R 23°05′ ♏︎
☊ R 11°59′ ♐︎
☋ R 11°59′ ♊︎
⚸ 28°21′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ □ △ □
☽ ⚹ ☌ ⚹ △ ☍
☿ ⚹ ☍ ☍ △ ⚼ ∠ △
♀︎ ⚼ △ △ ☍ ⚹
♂︎ ☍
♃ ⚹ △
♄
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☌ ☌
2 □
3 □ ☍ ☍
5 ⚹ □ □ ⚹
6
10 △ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ♆ 19′
☉ □ ♃ 20′
♀︎ △ ♅ 20′
♅ ☌ ♆ 39′
☿ △ ⚸ 54′
☽ ☌ ♃ 1.1°
☉ □ ☽ 1.4°
♂︎ ☍ ♄ 2.1°
♅ ⚹ ⯓ 2.3°
♀︎ ☍ ⯓ 2.6°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
☉ ⚹ ♂︎ 3.3°
☿ △ ⯓ 4.4°
☽ ⚹ ☊ 5.2°
☉ △ ♄ 5.3°
♃ ⚹ ☊ 6.2°
☿ ☍ ♅ 6.6°
☿ ⚹ ♀︎ 7.0°
☉ □ ⚸ 7.1°
☿ ☍ ♆ 7.3°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.9°
☽ ☍ ⚸ 8.5°
☽ ⚹ ☿ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#912
7#911
1#29
1#79
1#119
1#38
8#98
8#108
1#87
1#107
2#107
3#77
7#117
1#16
1#46
1#56
1#66
1#126
2#36
3#86
3#116
4#76
5#96
5#106
6#96
7#86
9#116
2#75
2#85
3#55
3#95
4#95
5#75
5#85
6#75
6#85
7#105
8#115
9#95
9#125
2#54
2#114
3#44
3#104
4#54
4#64
4#84
5#114
6#104
6#114
7#74
7#124
8#84
10#104
10#114
2#23
2#43
2#63
2#93
3#63
4#103
4#113
8#123
2#122
3#122
4#122
5#62
5#122
6#122
9#102
3#31
4#41
5#51
10#121
11#111
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Ngư, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети