✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Armen Dzhigarkhanian

Armen Dzhigarkhanian

актёр · 03/10/1935 12:00 · Ереван, Армянская ССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°22′Nhà 2II26°04′Nhà 3III6°14′IC · Nhà 4IV11°34′Nhà 5V8°50′Nhà 6VI0°40′Dsc · Nhà 7VII20°22′Nhà 8VIII26°04′Nhà 9IX6°14′MC · Nhà 10X11°34′Nhà 11XI8°50′Nhà 12XII0°40′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.1°☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°□Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°△Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4′⚹Mặt Trời · 9°13′ Thiên Bình☉9°13′ Thiên Bình9°Mặt Trăng · 12°46′ Nhân Mã☽12°46′ Nhân Mã13°Sao Thủy · 2°23′ Bọ Cạp☿2°23′ Bọ Cạp2°Sao Kim · 6°51′ Xử Nữ♀6°51′ Xử Nữ7°Sao Hỏa · 11°37′ Nhân Mã♂11°37′ Nhân Mã12°Sao Mộc · 22°25′ Bọ Cạp♃22°25′ Bọ Cạp22°Sao Thổ · 4°33′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)4°33′ Song Ngư5°Sao Thiên Vương · 4°28′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)4°28′ Kim Ngưu4°Sao Hải Vương · 15°15′ Xử Nữ♆15°15′ Xử Nữ15°Sao Diêm Vương · 27°16′ Cự Giải⯓27°16′ Cự Giải27°Điểm nút Bắc · 17°58′ Ma Kết☊17°58′ Ma Kết18°Lilith · 19°03′ Xử Nữ⚸19°03′ Xử Nữ19°Phần May mắn · 23°55′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 17°58′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 20°22′ Nhân Mã · MC 11°34′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°13′ ♎︎
☽ 12°46′ ♐︎
☿ 2°23′ ♏︎
♀︎ 6°51′ ♍︎
♂︎ 11°37′ ♐︎
♃ 22°25′ ♏︎
♄ R 4°33′ ♓︎
♅ R 4°28′ ♉︎
♆ 15°15′ ♍︎
⯓ 27°16′ ♋︎
☊ R 17°58′ ♑︎
☋ R 17°58′ ♋︎
⚸ 19°03′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ⚹ □ □
☽ □ ☌ □ □ ⚼ □
☿ ⚹ △ ☍ □
♀︎ □ ☍ △
♂︎ □ □ ⚼ □
♃ △ ⚹ △ ⚹
♄ ⚹
♅ ⚼
♆ △ ⚹ ☌
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 □
2 ⚹ ☍
3 △ ☍ ☌ ⚹
5 △
6 □ ⚹
10 ☌ ⚹ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ⚹ ♅ 4′
☊ △ ⚸ 1.1°
☽ ☌ ♂︎ 1.2°
☿ ☍ ♅ 2.1°
☿ △ ♄ 2.2°
♀︎ ☍ ♄ 2.3°
♀︎ △ ♅ 2.4°
☉ ⚹ ♂︎ 2.4°
☽ □ ♆ 2.5°
♆ △ ☊ 2.7°
♃ ⚹ ⚸ 3.4°
☉ ⚹ ☽ 3.5°
♂︎ □ ♆ 3.6°
♆ ☌ ⚸ 3.8°
♃ ⚹ ☊ 4.4°
☿ ⚹ ♀︎ 4.5°
♀︎ □ ♂︎ 4.8°
♃ △ ⯓ 4.9°
☿ □ ⯓ 5.1°
☽ □ ♀︎ 5.9°
☽ □ ⚸ 6.3°
♂︎ □ ♄ 7.1°
♂︎ □ ⚸ 7.4°
☽ □ ♄ 8.2°
☉ □ ☊ 8.8°
☉ ⚹ ⯓ 12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
4#1013
4#912
8#1012
8#911
8#1211
9#1111
4#1210
10#1110
1#89
2#39
2#99
3#49
4#89
9#109
10#129
1#48
2#108
3#108
3#118
5#98
5#108
9#128
1#127
2#47
2#57
3#87
4#57
5#117
8#117
11#127
1#106
1#116
2#116
2#126
3#96
8#86
1#95
2#75
3#55
3#125
4#75
5#85
7#95
7#105
7#115
2#24
2#64
2#84
3#74
4#114
5#74
5#124
6#104
9#94
10#104
1#23
3#33
3#63
4#43
4#63
5#53
6#113
7#83
12#123
1#12
1#32
1#52
5#62
6#82
6#92
7#122
1#71
6#71
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bọ Cạp, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети