✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Arsen Avakov

Arsen Avakov

Politician · 02/01/1964 12:00 · Баку, Азербайджан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°21′Nhà 2II13°09′Nhà 3III8°34′IC · Nhà 4IV27°04′Nhà 5V15°00′Nhà 6VI8°02′Dsc · Nhà 7VII22°21′Nhà 8VIII13°09′Nhà 9IX8°34′MC · Nhà 10X27°04′Nhà 11XI15°00′Nhà 12XII8°02′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.2°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.5°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8′□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.0°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 40′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 40′☍Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.3°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.2°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 60′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 60′⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°△Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 11°00′ Ma Kết☉11°00′ Ma Kết11°Mặt Trăng · 19°53′ Sư Tử☽19°53′ Sư Tử20°Sao Thủy · 16°10′ Ma Kết☿rĐi Lùi (Retrograde)16°10′ Ma Kết16°Sao Kim · 11°52′ Bảo Bình♀11°52′ Bảo Bình12°Sao Hỏa · 21°30′ Ma Kết♂21°30′ Ma Kết22°Sao Mộc · 10°52′ Bạch Dương♃10°52′ Bạch Dương11°Sao Thổ · 20°33′ Bảo Bình♄20°33′ Bảo Bình21°Sao Thiên Vương · 9°56′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)9°56′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 17°13′ Bọ Cạp♆17°13′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°10′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°10′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 11°11′ Cự Giải☊sĐứng yên11°11′ Cự Giải11°Lilith · 28°43′ Bọ Cạp⚸28°43′ Bọ Cạp29°Phần May mắn · 1°15′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 11°11′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 22°21′ Song Ngư · MC 27°04′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 11°00′ ♑︎
☽ 19°53′ ♌︎
☿ R 16°10′ ♑︎
♀︎ 11°52′ ♒︎
♂︎ 21°30′ ♑︎
♃ 10°52′ ♈︎
♄ 20°33′ ♒︎
♅ R 9°56′ ♍︎
♆ 17°13′ ♏︎
⯓ R 14°10′ ♍︎
☊ R 11°11′ ♋︎
☋ R 11°11′ ♑︎
⚸ 28°43′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ △ ⚹ △ ☍ ☌
☽ ☍ ⚻ △ ☍ □ □
☿ ☌ □ △ ⚹ △ ☍ ☌
♀︎ ⚹ □ ⚻
♂︎ ⚹ △ ⚹
♃ ⚻ □ □
♄ □
♅ ☌ ⚹ △
♆ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △ △ □ △ △ ⚹ △
3 △ ⚹ □
5 ☍ △ ⚹ ☌ ☍
6 ☍ △
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♃ 8′
☉ ☍ ☊ 12′
♃ □ ☊ 20′
☽ ☍ ♄ 40′
♀︎ ⚹ ♃ 60′
☉ △ ♅ 1.1°
☿ ⚹ ♆ 1.1°
♅ ⚹ ☊ 1.3°
☿ △ ⯓ 2.0°
☽ □ ♆ 2.7°
⯓ ⚹ ☊ 3.0°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
☉ △ ⯓ 3.2°
♄ □ ♆ 3.3°
♅ ☌ ⯓ 4.2°
♂︎ ⚹ ♆ 4.3°
☿ ☍ ☊ 5.0°
☉ ☌ ☿ 5.2°
☿ □ ♃ 5.3°
☿ ☌ ♂︎ 5.3°
♀︎ □ ♆ 5.4°
☿ △ ♅ 6.2°
☉ ⚹ ♆ 6.2°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.2°
♂︎ △ ⯓ 7.3°
☽ ☍ ♀︎ 8.0°
☽ □ ⚸ 8.8°
☽ △ ♃ 9.0°
☉ ☌ ♂︎ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1117
1#1115
6#1115
1#1212
6#812
10#1112
6#1211
11#1211
1#810
1#1010
6#1010
1#69
5#109
5#129
8#109
8#129
9#119
10#129
1#97
2#127
3#117
4#127
5#87
5#117
6#97
7#87
7#127
9#127
11#117
1#56
1#76
3#126
4#106
4#116
5#96
7#116
12#126
1#15
1#45
4#85
7#95
7#105
8#85
8#95
1#24
1#34
2#64
3#64
3#84
3#104
4#64
4#94
5#64
6#64
6#74
9#104
2#83
2#93
2#103
2#113
3#93
10#103
2#32
2#42
2#52
2#72
5#72
2#21
3#51
3#71
4#51
4#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети