✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Artem Tkachenko

Artem Tkachenko

Actor · 30/04/1982 12:00 · Калининград, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°15′Nhà 2II12°58′Nhà 3III1°41′IC · Nhà 4IV28°18′Nhà 5V7°44′Nhà 6VI23°59′Dsc · Nhà 7VII28°15′Nhà 8VIII12°58′Nhà 9IX1°41′MC · Nhà 10X28°18′Nhà 11XI7°44′Nhà 12XII23°59′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.2°□Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.9°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°△Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.9°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 9°39′ Kim Ngưu☉9°39′ Kim Ngưu10°Mặt Trăng · 7°27′ Sư Tử☽7°27′ Sư Tử7°Sao Thủy · 28°06′ Kim Ngưu☿28°06′ Kim Ngưu28°Sao Kim · 25°22′ Song Ngư♀25°22′ Song Ngư25°Sao Hỏa · 1°14′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)1°14′ Thiên Bình1°Sao Mộc · 4°54′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)4°54′ Bọ Cạp5°Sao Thổ · 17°21′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)17°21′ Thiên Bình17°Sao Thiên Vương · 3°34′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)3°34′ Nhân Mã4°Sao Hải Vương · 26°47′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)26°47′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 25°09′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°09′ Thiên Bình25°Điểm nút Bắc · 15°45′ Cự Giải☊sĐứng yên15°45′ Cự Giải16°Lilith · 24°18′ Nhân Mã⚸24°18′ Nhân Mã24°Phần May mắn · 26°03′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 15°45′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 28°15′ Cự Giải · MC 28°18′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 9°39′ ♉︎
☽ 7°27′ ♌︎
☿ 28°06′ ♉︎
♀︎ 25°22′ ♓︎
♂︎ R 1°14′ ♎︎
♃ R 4°54′ ♏︎
♄ R 17°21′ ♎︎
♅ R 3°34′ ♐︎
♆ R 26°47′ ♐︎
⯓ R 25°09′ ♎︎
☊ 15°45′ ♋︎
☋ 15°45′ ♑︎
⚸ 24°18′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ☍ ⚹ △ ⚼
☽ ⚹ ⚹ □ ⚹ △
☿ ⚹ △ ☍
♀︎ ☍ □ ⚻ □
♂︎ ⚹ □ □
♃
♄ □ □
♅
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹ □
2 □
3 □ ⚹ □
5 ☍ □ ☌
6 □ ☌ ⚹ ☌
10 ⚹ ☌ ☍ □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ⚹ ⚸ 51′
♀︎ □ ⚸ 1.1°
♀︎ □ ♆ 1.4°
♄ □ ☊ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
☉ □ ☽ 2.2°
♂︎ ⚹ ♅ 2.3°
♆ ☌ ⚸ 2.5°
☽ □ ♃ 2.5°
☿ ⚹ ♀︎ 2.7°
☿ △ ♂︎ 3.1°
☽ △ ♅ 3.9°
♂︎ □ ♆ 4.4°
☉ ☍ ♃ 4.7°
☿ ☍ ♅ 5.5°
♀︎ ☍ ♂︎ 5.9°
☉ ⚹ ☊ 6.1°
☽ ⚹ ♂︎ 6.2°
♂︎ □ ⚸ 6.9°
☽ ⚹ ☿ 9.3°
☽ ⚹ ♄ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#513
4#1112
1#410
4#710
4#810
4#910
4#1010
1#119
4#129
5#99
1#58
2#48
2#58
2#118
5#118
5#128
4#47
1#86
2#106
2#126
3#116
4#66
5#66
5#106
6#96
9#116
10#116
11#126
1#25
2#85
3#45
5#75
6#105
7#125
8#115
8#125
9#105
9#125
10#125
1#104
1#124
2#64
2#94
3#54
3#74
5#84
7#84
7#94
7#104
7#114
8#94
1#13
1#73
1#93
2#73
3#83
3#93
3#103
5#53
6#83
6#113
8#103
10#103
11#113
1#32
1#62
2#22
2#32
3#122
6#62
6#72
6#122
9#92
3#31
3#61
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Sư Tử, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети