✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Artik (Artem Umrikhin)

Artik (Artem Umrikhin)

Musician · 09/12/1985 12:00 · Запорожье, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°43′Nhà 2II13°16′Nhà 3III17°26′IC · Nhà 4IV9°55′Nhà 5V28°43′Nhà 6VI18°40′Dsc · Nhà 7VII17°43′Nhà 8VIII13°16′Nhà 9IX17°26′MC · Nhà 10X9°55′Nhà 11XI28°43′Nhà 12XII18°40′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 54′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.6°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời · 17°14′ Nhân Mã☉17°14′ Nhân Mã17°Mặt Trăng · 9°53′ Bọ Cạp☽9°53′ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 28°50′ Bọ Cạp☿28°50′ Bọ Cạp29°Sao Kim · 7°20′ Nhân Mã♀7°20′ Nhân Mã7°Sao Hỏa · 26°39′ Thiên Bình♂26°39′ Thiên Bình27°Sao Mộc · 13°47′ Bảo Bình♃13°47′ Bảo Bình14°Sao Thổ · 2°38′ Nhân Mã♄2°38′ Nhân Mã3°Sao Thiên Vương · 18°08′ Nhân Mã♅18°08′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 2°44′ Ma Kết♆2°44′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 6°17′ Bọ Cạp⯓6°17′ Bọ Cạp6°Điểm nút Bắc · 8°42′ Kim Ngưu☊sĐứng yên8°42′ Kim Ngưu9°Lilith · 21°07′ Kim Ngưu⚸21°07′ Kim Ngưu21°Phần May mắn · 10°22′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 8°42′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 17°43′ Bảo Bình · MC 9°55′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 17°14′ ♐︎
☽ 9°53′ ♏︎
☿ 28°50′ ♏︎
♀︎ 7°20′ ♐︎
♂︎ 26°39′ ♎︎
♃ 13°47′ ♒︎
♄ 2°38′ ♐︎
♅ 18°08′ ♐︎
♆ 2°44′ ♑︎
⯓ 6°17′ ♏︎
☊ R 8°42′ ♉︎
☋ R 8°42′ ♏︎
⚸ 21°07′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ ☌
☽ □ ⚹ ☌ ☍ ☌
☿ ☌ ☍
♀︎ ⚹ ☌
♂︎ ⚹
♃ ⚹ □ □
♄
♅
♆ ⚹
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☌ ⚹ □
2 △ ⚹
3 □ ☌
5 △
6 ⚹
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ♅ 54′
☽ ☍ ☊ 1.2°
⯓ ☍ ☊ 2.4°
☉ ⚹ ♃ 3.5°
♆ ⚹ ⯓ 3.5°
☽ ☌ ⯓ 3.6°
☿ ☌ ♄ 3.8°
☽ □ ♃ 3.9°
♃ ⚹ ♅ 4.4°
♀︎ ☌ ♄ 4.7°
♃ □ ☊ 5.1°
♂︎ ⚹ ♆ 6.1°
♀︎ ⚹ ♃ 6.4°
☽ ⚹ ♆ 7.1°
☿ ☍ ⚸ 7.7°
☉ ⚹ ♂︎ 9.4°
☉ ☌ ♀︎ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (66)

Công thức×
1#1018
9#1015
1#914
7#1013
8#1012
8#911
2#1010
1#79
1#89
1#119
1#129
7#99
9#129
10#119
10#129
9#118
10#108
1#17
1#27
3#107
7#127
8#117
8#127
2#96
3#96
4#96
5#96
6#96
6#106
7#116
9#96
1#35
2#115
2#125
5#105
6#85
7#85
11#125
1#54
1#64
2#54
2#64
2#74
3#124
4#104
4#124
5#84
6#114
6#124
1#43
2#83
4#113
5#123
8#83
11#113
3#112
4#82
5#72
5#112
6#72
7#72
12#122
2#41
3#51
3#61
3#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°54′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети