Thương hiệu
Tạo tài khoản
Askar Ilyasov

Askar Ilyasov

Actor · 05/05/1996 12:00 · Нур-Султан, Казахстан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°25Nhà 2II20°08Nhà 3III11°23IC · Nhà 4IV10°38Nhà 5V20°02Nhà 6VI1°23Dsc · Nhà 7VII3°25Nhà 8VIII20°08Nhà 9IX11°23MC · Nhà 10X10°38Nhà 11XI20°02Nhà 12XII1°23AscMCMặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.0°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 50′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 50′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.6°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 56′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 56′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trời · 14°59′ Kim Ngưu14°59′ Kim Ngưu15°Mặt Trăng · 7°44′ Nhân Mã7°44′ Nhân MãSao Thủy · 28°35′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)28°35′ Kim Ngưu29°Sao Kim · 24°21′ Song Tử24°21′ Song Tử24°Sao Hỏa · 1°50′ Kim Ngưu1°50′ Kim NgưuSao Mộc · 17°39′ Ma KếtsĐứng yên17°39′ Ma Kết18°Sao Thổ · 3°08′ Bạch Dương3°08′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 4°35′ Bảo Bình4°35′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 27°45′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)27°45′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°13′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)2°13′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 16°57′ Thiên Bình16°57′ Thiên Bình17°Lilith · 24°31′ Cự Giải24°31′ Cự Giải25°Phần May mắn · 26°09′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 16°57′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 3°25′ Sư Tử · MC 10°38′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
14°59′
7°44′
R 28°35′
24°21′
1°50′
R 17°39′
3°08′
4°35′
R 27°45′
R 2°13′
R 16°57′
R 16°57′
24°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
43′
50′
56′
1.4°
2.4°
2.7°
2.7°
3.2°
3.2°
3.6°
4.1°
4.1°
4.5°
4.6°
4.6°
5.4°
5.5°
6.0°
6.9°
7.3°
7.4°
7.5°
9.2°
9.2°
9.5°
10.0°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#612
6#1011
7#811
5#710
6#810
10#1210
5#99
6#99
6#129
7#109
8#129
1#108
5#88
5#128
1#87
5#107
5#117
6#77
7#117
8#107
8#117
9#107
9#127
10#117
1#56
1#66
1#96
7#126
8#96
1#75
2#65
2#85
2#95
2#105
6#115
11#125
1#34
1#114
2#74
2#114
3#54
3#124
4#54
4#84
4#104
7#74
7#94
8#84
9#114
1#123
2#33
2#53
3#63
3#73
3#83
3#103
3#113
4#63
4#73
4#93
4#113
6#63
1#42
2#122
3#42
3#92
4#122
5#52
10#102
11#112
12#122
1#11
1#21
2#41
4#41
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети