Thương hiệu
Tạo tài khoản
ATL (Sergey Kruppov)

ATL (Sergey Kruppov)

Musician · 10/01/1989 12:00 · Новочебоксарск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°04Nhà 2II19°28Nhà 3III5°13IC · Nhà 4IV20°40Nhà 5V10°30Nhà 6VI15°29Dsc · Nhà 7VII26°04Nhà 8VIII19°28Nhà 9IX5°13MC · Nhà 10X20°40Nhà 11XI10°30Nhà 12XII15°29AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 50′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 50′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.4°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.2°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.2°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.4°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trời · 20°06′ Ma Kết20°06′ Ma Kết20°Mặt Trăng · 24°16′ Bảo Bình24°16′ Bảo Bình24°Sao Thủy · 9°09′ Bảo Bình9°09′ Bảo BìnhSao Kim · 29°31′ Nhân Mã29°31′ Nhân MãSao Hỏa · 25°06′ Bạch Dương25°06′ Bạch Dương25°Sao Mộc · 26°16′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)26°16′ Kim Ngưu26°Sao Thổ · 6°42′ Ma Kết6°42′ Ma KếtSao Thiên Vương · 2°19′ Ma Kết2°19′ Ma KếtSao Hải Vương · 10°17′ Ma Kết10°17′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 14°47′ Bọ Cạp14°47′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 5°39′ Song Ngư5°39′ Song NgưLilith · 26°46′ Xử Nữ26°46′ Xử Nữ27°Phần May mắn · 0°14′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 5°39′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 26°04′ Kim Ngưu · MC 20°40′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
20°06′
24°16′
9°09′
29°31′
25°06′
R 26°16′
6°42′
2°19′
10°17′
14°47′
R 5°39′
R 5°39′
26°46′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
30′
50′
1.0°
2.0°
2.8°
2.8°
3.3°
3.6°
4.4°
4.4°
4.5°
4.6°
5.0°
5.2°
5.3°
5.6°
6.1°
6.2°
6.7°
7.2°
7.2°
8.0°
9.5°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
1#814
8#1114
8#1012
3#810
4#810
5#810
9#1010
9#1110
1#129
7#119
8#99
1#98
1#77
1#117
3#77
4#77
5#77
7#107
9#97
1#106
4#126
7#86
10#126
1#15
2#115
3#125
5#125
6#115
8#125
1#34
1#44
1#54
2#84
3#94
3#104
3#114
4#94
5#94
5#104
6#84
7#94
7#124
8#84
9#124
10#114
11#124
2#103
3#63
4#103
4#113
5#63
6#73
6#103
11#113
1#62
2#72
2#92
4#62
5#112
6#62
6#122
10#102
1#21
2#31
2#41
2#51
2#61
2#121
6#91
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Lilith, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети