✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ayrton Senna

Ayrton Senna

Entrepreneur · 21/03/1960 02:35 · Сан-Паулу, Бразилия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°15′Nhà 2II6°46′Nhà 3III6°00′IC · Nhà 4IV8°14′Nhà 5V10°50′Nhà 6VI11°54′Dsc · Nhà 7VII11°15′Nhà 8VIII6°46′Nhà 9IX6°00′MC · Nhà 10X8°14′Nhà 11XI10°50′Nhà 12XII11°54′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 38′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 38′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.4°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.5°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.5°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời · 0°37′ Bạch Dương☉0°37′ Bạch Dương1°Mặt Trăng · 13°13′ Ma Kết☽13°13′ Ma Kết13°Sao Thủy · 12°35′ Song Ngư☿rĐi Lùi (Retrograde)12°35′ Song Ngư13°Sao Kim · 6°21′ Song Ngư♀6°21′ Song Ngư6°Sao Hỏa · 20°44′ Bảo Bình♂20°44′ Bảo Bình21°Sao Mộc · 2°15′ Ma Kết♃2°15′ Ma Kết2°Sao Thổ · 17°19′ Ma Kết♄17°19′ Ma Kết17°Sao Thiên Vương · 17°26′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)17°26′ Sư Tử17°Sao Hải Vương · 8°43′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)8°43′ Bọ Cạp9°Sao Diêm Vương · 4°16′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°16′ Xử Nữ4°Điểm nút Bắc · 24°38′ Xử Nữ☊sĐứng yên24°38′ Xử Nữ25°Lilith · 24°38′ Song Tử⚸24°38′ Song Tử25°Phần May mắn · 28°40′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 24°38′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 11°15′ Bảo Bình · MC 8°14′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 0°37′ ♈︎
☽ 13°13′ ♑︎
☿ R 12°35′ ♓︎
♀︎ 6°21′ ♓︎
♂︎ 20°44′ ♒︎
♃ 2°15′ ♑︎
♄ 17°19′ ♑︎
♅ R 17°26′ ♌︎
♆ R 8°43′ ♏︎
⯓ R 4°16′ ♍︎
☊ 24°38′ ♍︎
☋ 24°38′ ♓︎
⚸ 24°38′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☍ ☌ □
☽ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ △
♀︎ ⚹ △ ☍
♂︎ ☍ △
♃ ⚼ ⚹ △
♄ ⚻
♅
♆ ⚹ ∠ ⚼ ⚼
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 □
2 ☌ △ ☍
3 □
5 □
6 ☍ △ △
10 △ ☌ ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☊ □ ⚸ 0′
☽ ⚹ ☿ 38′
☉ □ ♃ 1.6°
♃ △ ⯓ 2.0°
♀︎ ☍ ⯓ 2.1°
♀︎ △ ♆ 2.4°
♂︎ ☍ ♅ 3.3°
☿ △ ♆ 3.9°
♂︎ △ ⚸ 3.9°
☽ ☌ ♄ 4.1°
♀︎ ⚹ ♃ 4.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.4°
☽ ⚹ ♆ 4.5°
☿ ⚹ ♄ 4.7°
☉ ☍ ☊ 6.0°
☉ □ ⚸ 6.0°
☿ ☌ ♀︎ 6.2°
♃ ⚹ ♆ 6.5°
☽ ⚹ ♀︎ 6.9°
☽ △ ⯓ 8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
2#714
2#913
2#1213
7#1213
2#1012
7#1012
10#1212
2#410
2#1110
1#129
2#29
3#129
7#99
7#119
8#129
4#108
4#128
8#108
9#108
9#128
1#27
1#107
2#37
2#57
2#67
2#87
4#77
7#87
9#117
3#46
3#76
3#96
3#116
4#86
6#126
8#96
8#116
10#116
12#126
1#35
1#75
1#85
3#105
4#95
5#125
6#105
11#125
1#94
1#114
4#54
4#114
5#94
6#94
9#94
1#43
3#63
4#43
5#73
5#103
5#113
6#83
6#113
7#73
10#103
1#12
1#52
3#82
4#62
5#62
6#72
8#82
11#112
1#61
3#51
5#51
5#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Sư Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Điểm nút Bắc Vuông góc Lilith, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети