Thương hiệu
Tạo tài khoản
Barack Obama

Barack Obama

Politician · 04/08/1961 19:24 · Гонолулу, Гавайи, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°03Nhà 2II25°55Nhà 3III0°18IC · Nhà 4IV28°54Nhà 5V23°59Nhà 6VI19°02Dsc · Nhà 7VII18°03Nhà 8VIII25°55Nhà 9IX0°18MC · Nhà 10X28°54Nhà 11XI23°59Nhà 12XII19°02AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.2°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trời · 12°33′ Sư Tử12°33′ Sư Tử13°Mặt Trăng · 3°21′ Song Tử3°21′ Song TửSao Thủy · 2°20′ Sư Tử2°20′ Sư TửSao Kim · 1°47′ Cự Giải1°47′ Cự GiảiSao Hỏa · 22°35′ Xử Nữ22°35′ Xử Nữ23°Sao Mộc · 0°52′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)0°52′ Bảo BìnhSao Thổ · 25°20′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)25°20′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 25°16′ Sư Tử25°16′ Sư Tử25°Sao Hải Vương · 8°36′ Bọ Cạp8°36′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 6°59′ Xử Nữ6°59′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 27°18′ Sư Tử27°18′ Sư Tử27°Lilith · 20°35′ Sư Tử20°35′ Sư Tử21°Phần May mắn · 27°15′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 27°18′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 18°03′ Bảo Bình · MC 28°54′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
12°33′
3°21′
2°20′
1°47′
22°35′
R 0°52′
R 25°20′
25°16′
8°36′
6°59′
R 27°18′
R 27°18′
20°35′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.0°
1.5°
1.6°
2.0°
2.5°
2.8°
3.6°
3.9°
4.5°
4.7°
5.2°
5.5°
6.1°
6.3°
6.5°
6.8°
7.0°
8.0°
8.0°
8.1°
9.2°
10.2°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1211
7#910
7#1110
1#79
5#99
1#48
1#68
4#78
4#128
5#78
5#128
6#78
6#98
6#128
10#128
1#127
2#77
3#97
5#117
7#87
7#107
8#127
9#127
1#26
1#56
1#86
1#96
1#116
2#56
2#96
3#126
4#96
4#116
5#66
6#116
8#96
8#106
1#105
2#35
2#65
2#105
2#125
3#75
3#115
4#65
6#85
6#105
7#75
10#115
1#34
2#84
3#54
3#64
4#54
4#84
4#104
5#104
6#64
8#114
9#104
9#114
1#13
2#43
3#43
3#103
5#83
9#93
11#123
12#123
2#112
3#32
3#82
4#42
8#82
10#102
2#21
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Sư Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thủy, sai số 1°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети