✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bella Hadid

Bella Hadid

Model · 09/10/1996 10:02 · Вашингтон, округ Колумбия, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°34′Nhà 2II19°31′Nhà 3III23°57′IC · Nhà 4IV29°51′Nhà 5V1°54′Nhà 6VI28°04′Dsc · Nhà 7VII19°34′Nhà 8VIII19°31′Nhà 9IX23°57′MC · Nhà 10X29°51′Nhà 11XI1°54′Nhà 12XII28°04′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.4°□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 5.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°△Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°☍Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3′△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.5°△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.0°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 40′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 40′⚹Mặt Trời · 16°33′ Thiên Bình☉16°33′ Thiên Bình17°Mặt Trăng · 12°09′ Xử Nữ☽12°09′ Xử Nữ12°Sao Thủy · 0°41′ Thiên Bình☿0°41′ Thiên Bình1°Sao Kim · 6°20′ Xử Nữ♀6°20′ Xử Nữ6°Sao Hỏa · 18°08′ Sư Tử♂18°08′ Sư Tử18°Sao Mộc · 9°48′ Ma Kết♃9°48′ Ma Kết10°Sao Thổ · 2°59′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)2°59′ Bạch Dương3°Sao Thiên Vương · 0°39′ Bảo Bình♅sĐứng yên0°39′ Bảo Bình1°Sao Hải Vương · 24°59′ Ma Kết♆24°59′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 1°18′ Nhân Mã⯓1°18′ Nhân Mã1°Điểm nút Bắc · 8°02′ Thiên Bình☊D8°02′ Thiên Bình8°Lilith · 12°08′ Sư Tử⚸12°08′ Sư Tử12°Phần May mắn · 15°09′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 8°02′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 19°34′ Bọ Cạp · MC 29°51′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°33′ ♎︎
☽ 12°09′ ♍︎
☿ 0°41′ ♎︎
♀︎ 6°20′ ♍︎
♂︎ 18°08′ ♌︎
♃ 9°48′ ♑︎
♄ R 2°59′ ♈︎
♅ R 0°39′ ♒︎
♆ 24°59′ ♑︎
⯓ 1°18′ ♐︎
☊ 8°02′ ♎︎
☋ 8°02′ ♈︎
⚸ 12°08′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ □ □ ∠ ☌ ☍ ⚹
☽ ☌ △
☿ ☍ △ △ ⚹ ☌ ☍
♀︎ △ □
♂︎ ⚼ ☌
♃ □ □ □
♄ ⚹ △ ☍ ☌
♅ ⚹
♆
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 □
2 ⚹ △
3 ☌
5 ☍ ☌ ⚹ △
6 □ □
10 □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 3′
☿ ⚹ ⯓ 37′
♅ ⚹ ⯓ 40′
☉ ⚹ ♂︎ 1.6°
♄ △ ⯓ 1.7°
♃ □ ☊ 1.8°
☿ ☍ ♄ 2.3°
☽ △ ♃ 2.3°
♄ ⚹ ♅ 2.3°
♀︎ △ ♃ 3.5°
☊ ⚹ ⚸ 4.1°
☉ ⚹ ⚸ 4.4°
♀︎ □ ⯓ 5.0°
♄ ☍ ☊ 5.1°
☿ △ ♆ 5.7°
☽ ☌ ♀︎ 5.8°
♂︎ ☌ ⚸ 6.0°
☉ □ ♃ 6.7°
♃ □ ♄ 6.8°
☿ ☌ ☊ 7.4°
☉ □ ♆ 8.4°
☉ ☌ ☊ 8.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
3#1110
2#109
3#59
5#119
8#119
9#109
2#98
5#108
8#108
10#128
1#27
1#97
1#107
1#117
3#107
4#57
5#87
9#117
10#117
1#56
1#86
2#56
3#36
3#86
3#126
5#96
6#116
9#126
1#125
2#115
3#45
3#65
3#95
4#85
4#105
4#115
6#105
8#95
11#125
1#34
2#34
2#124
4#64
4#124
5#54
5#124
9#94
1#13
1#43
1#63
1#73
2#43
2#63
2#83
5#63
6#93
7#93
7#103
10#103
11#113
2#22
4#92
5#72
6#72
6#82
6#122
7#82
8#82
8#122
12#122
2#71
4#41
4#71
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Nhân Mã, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети