Thương hiệu
Benedict Cumberbatch

Benedict Cumberbatch

Actor · 19/07/1976 12:00 · Лондон, Англия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°38Nhà 2II3°31Nhà 3III4°33IC · Nhà 4IV11°15Nhà 5V16°45Nhà 6VI15°50Dsc · Nhà 7VII8°38Nhà 8VIII3°31Nhà 9IX4°33MC · Nhà 10X11°15Nhà 11XI16°45Nhà 12XII15°50AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.8°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 15′Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trời · 26°53′06″ Cự Giải26°53′06″ Cự Giải27°Mặt Trăng · 28°55′29″ Bạch Dương28°55′29″ Bạch Dương29°Sao Thủy · 1°20′24″ Sư Tử1°20′24″ Sư TửSao Kim · 5°30′19″ Sư Tử5°30′19″ Sư TửSao Hỏa · 7°35′26″ Xử Nữ7°35′26″ Xử NữSao Mộc · 25°27′55″ Kim Ngưu25°27′55″ Kim Ngưu25°Sao Thổ · 5°14′55″ Sư Tử5°14′55″ Sư TửSao Thiên Vương · 3°03′47″ Bọ Cạps3°03′47″ Bọ CạpSao Hải Vương · 11°30′13″ Nhân Mãr11°30′13″ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 9°11′04″ Thiên Bình9°11′04″ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 9°12′32″ Bọ Cạps9°12′32″ Bọ CạpLilith · 29°06′24″ Bạch Dương29°06′24″ Bạch Dương29°Phần May mắn · 10°40′12″ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 9°12′32″ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 8°37′49″ Thiên Bình · MC 11°15′25″ Cự Giải

Thiên thểVị trí
26°53′06″
28°55′29″
1°20′24″
5°30′19″
7°35′26″
25°27′55″
5°14′55″
3°03′47″
R 11°30′13″
9°11′04″
9°12′32″
9°12′32″
29°06′24″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (34)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
15′
1.4°
1.6°
1.7°
2.0°
2.2°
2.2°
2.2°
2.3°
2.4°
2.4°
3.7°
3.7°
3.9°
3.9°
3.9°
4.0°
4.0°
4.1°
4.2°
4.5°
4.5°
5.9°
6.0°
6.2°
6.3°
6.4°
6.6°
7.8°
7.9°
8.4°
8.6°
8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1022
1#1020
2#1019
7#1018
10#1116
5#1015
1#814
4#1014
2#413
4#813
1#212
1#712
4#712
8#1112
10#1012
1#411
2#1111
3#811
3#1011
8#911
9#1011
1#510
2#510
4#1110
5#810
7#1110
1#39
1#99
2#39
2#79
2#89
2#99
3#79
5#79
7#89
7#99
8#129
1#118
1#128
5#118
10#128
2#127
4#57
7#127
1#16
3#116
9#116
2#25
3#55
3#95
3#125
5#95
8#85
11#115
11#125
1#64
3#44
4#94
5#124
6#74
6#84
7#74
9#124
2#63
3#33
3#63
4#43
4#123
5#53
6#103
6#123
6#92
6#112
9#92
12#122
5#61
6#61
Нет подключения к сети