✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bernardo Silva

Bernardo Silva

Footballer · 10/08/1994 12:00 · Лиссабон, Португалия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°42′Nhà 2II4°39′Nhà 3III5°24′IC · Nhà 4IV8°45′Nhà 5V11°52′Nhà 6VI11°56′Dsc · Nhà 7VII7°42′Nhà 8VIII4°39′Nhà 9IX5°24′MC · Nhà 10X8°45′Nhà 11XI11°52′Nhà 12XII11°56′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.6°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 5.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°□Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.7°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.7°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 17°33′ Sư Tử☉17°33′ Sư Tử18°Mặt Trăng · 27°00′ Xử Nữ☽27°00′ Xử Nữ27°Sao Thủy · 14°42′ Sư Tử☿14°42′ Sư Tử15°Sao Kim · 2°57′ Thiên Bình♀2°57′ Thiên Bình3°Sao Hỏa · 25°47′ Song Tử♂25°47′ Song Tử26°Sao Mộc · 6°59′ Bọ Cạp♃6°59′ Bọ Cạp7°Sao Thổ · 10°38′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)10°38′ Song Ngư11°Sao Thiên Vương · 23°26′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)23°26′ Ma Kết23°Sao Hải Vương · 21°16′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)21°16′ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 25°17′ Bọ Cạp⯓25°17′ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 19°18′ Bọ Cạp☊19°18′ Bọ Cạp19°Lilith · 13°54′ Kim Ngưu⚸13°54′ Kim Ngưu14°Phần May mắn · 17°08′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 19°18′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 7°42′ Thiên Bình · MC 8°45′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 17°33′ ♌︎
☽ 27°00′ ♍︎
☿ 14°42′ ♌︎
♀︎ 2°57′ ♎︎
♂︎ 25°47′ ♊︎
♃ 6°59′ ♏︎
♄ R 10°38′ ♓︎
♅ R 23°26′ ♑︎
♆ R 21°16′ ♑︎
⯓ 25°17′ ♏︎
☊ R 19°18′ ♏︎
☋ R 19°18′ ♉︎
⚸ 13°54′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ □ □ □ □ □
☽ ☌ □ △ △ ⚹ ⚹ △
☿ □ □ □ □
♀︎ □ ⚹
♂︎ ⚻
♃ △ ☍
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹ ⚹ △
♆ ⚹ ⚹ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ☌
3 ⚹
5 ☍ □
6 ☌ ⚹
10 △ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ⚸ 48′
☽ □ ♂︎ 1.2°
☽ ⚹ ⯓ 1.7°
☉ □ ☊ 1.7°
♅ ⚹ ⯓ 1.9°
♆ ⚹ ☊ 2.0°
♅ ☌ ♆ 2.2°
☉ ☌ ☿ 2.9°
♄ ⚹ ⚸ 3.3°
☽ △ ♅ 3.6°
☉ □ ⚸ 3.6°
♃ △ ♄ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
♅ ⚹ ☊ 4.1°
☿ □ ☊ 4.6°
☽ △ ♆ 5.7°
☽ ☌ ♀︎ 5.9°
♃ ☍ ⚸ 6.9°
♀︎ □ ♂︎ 7.2°
♀︎ ⚹ ⯓ 7.7°
☽ ⚹ ☊ 7.7°
☿ □ ♃ 7.7°
☉ □ ⯓ 7.7°
☉ ⚹ ♂︎ 8.2°
☉ □ ♃ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#210
2#1210
11#1210
1#79
1#89
4#129
9#119
1#128
2#108
2#118
4#68
1#97
2#47
2#97
3#117
6#107
7#127
8#127
9#107
10#127
4#96
7#116
8#116
9#126
2#35
2#55
2#75
2#85
3#45
3#105
4#45
4#55
4#75
4#85
4#115
5#65
5#95
5#125
7#105
8#105
1#34
1#114
2#24
2#64
3#54
3#124
4#104
6#114
7#84
7#94
8#94
11#114
1#13
1#43
5#73
5#83
5#103
5#113
6#123
10#113
12#123
1#62
3#62
3#72
3#82
3#92
6#62
6#92
7#72
8#82
1#51
1#101
3#31
5#51
6#71
6#81
9#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Lilith, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети