Thương hiệu
Tạo tài khoản
Beyoncé

Beyoncé

Singer · 04/09/1981 10:00 · Хьюстон, Техас, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°16Nhà 2II18°50Nhà 3III19°30IC · Nhà 4IV21°32Nhà 5V23°37Nhà 6VI23°43Dsc · Nhà 7VII20°16Nhà 8VIII18°50Nhà 9IX19°30MC · Nhà 10X21°32Nhà 11XI23°37Nhà 12XII23°43AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 56′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 56′Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.5°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.8°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′Mặt Trời · 11°59′ Xử Nữ11°59′ Xử Nữ12°Mặt Trăng · 20°54′ Bọ Cạp20°54′ Bọ Cạp21°Sao Thủy · 2°33′ Thiên Bình2°33′ Thiên BìnhSao Kim · 20°13′ Thiên Bình20°13′ Thiên Bình20°Sao Hỏa · 1°37′ Sư Tử1°37′ Sư TửSao Mộc · 12°23′ Thiên Bình12°23′ Thiên Bình12°Sao Thổ · 9°03′ Thiên Bình9°03′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 26°28′ Bọ Cạp26°28′ Bọ Cạp26°Sao Hải Vương · 22°05′ Nhân MãsĐứng yên22°05′ Nhân Mã22°Sao Diêm Vương · 22°39′ Thiên Bình22°39′ Thiên Bình23°Điểm nút Bắc · 0°50′ Sư Tử0°50′ Sư TửLilith · 27°50′ Bọ Cạp27°50′ Bọ Cạp28°Phần May mắn · 29°11′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 0°50′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 20°16′ Thiên Bình · MC 21°32′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
11°59′
20°54′
2°33′
20°13′
1°37′
12°23′
9°03′
26°28′
22°05′
22°39′
R 0°50′
R 0°50′
27°50′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
34′
47′
56′
1.4°
1.7°
1.9°
2.4°
3.0°
3.3°
3.8°
4.4°
4.7°
5.1°
5.6°
6.1°
6.5°
6.9°
7.4°
7.8°
8.9°
9.9°
10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#411
2#1011
2#1111
1#210
2#59
2#128
10#118
1#37
1#97
1#117
2#37
2#97
3#77
3#127
4#107
4#117
5#127
7#97
10#127
1#66
1#76
1#86
1#126
3#86
4#126
5#106
5#116
7#126
8#96
1#15
1#45
1#55
1#105
2#65
3#55
4#55
5#95
8#125
9#125
11#115
11#125
12#125
2#24
3#104
4#74
4#84
5#64
5#74
5#84
6#74
6#114
6#124
7#104
8#104
9#104
2#73
2#83
3#43
3#63
3#113
4#43
4#63
4#93
6#83
6#103
7#113
8#113
9#113
10#103
3#32
3#92
7#82
5#51
6#61
6#91
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°34′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети