Thương hiệu
Tạo tài khoản
Bill Clinton

Bill Clinton

Politician · 19/08/1946 08:51 · Хоуп, Арканзас, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°18Nhà 2II21°48Nhà 3III22°06IC · Nhà 4IV24°47Nhà 5V27°34Nhà 6VI28°09Dsc · Nhà 7VII25°18Nhà 8VIII21°48Nhà 9IX22°06MC · Nhà 10X24°47Nhà 11XI27°34Nhà 12XII28°09AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 41′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 41′Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.7°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 49′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 49′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 33′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 25°55′ Sư Tử25°55′ Sư Tử26°Mặt Trăng · 19°08′ Kim Ngưu19°08′ Kim Ngưu19°Sao Thủy · 7°32′ Sư Tử7°32′ Sư TửSao Kim · 11°02′ Thiên Bình11°02′ Thiên Bình11°Sao Hỏa · 6°18′ Thiên Bình6°18′ Thiên BìnhSao Mộc · 23°12′ Thiên Bình23°12′ Thiên Bình23°Sao Thổ · 2°08′ Sư Tử2°08′ Sư TửSao Thiên Vương · 21°09′ Song Tử21°09′ Song Tử21°Sao Hải Vương · 6°51′ Thiên Bình6°51′ Thiên BìnhSao Diêm Vương · 11°51′ Sư Tử11°51′ Sư Tử12°Điểm nút Bắc · 18°16′ Song Tử18°16′ Song Tử18°Lilith · 11°47′ Nhân Mã11°47′ Nhân Mã12°Phần May mắn · 18°31′ Song TửĐiểm nút Nam · 18°16′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 25°18′ Xử Nữ · MC 24°47′ Song Tử

Thiên thểVị trí
25°55′
19°08′
7°32′
11°02′
6°18′
23°12′
2°08′
21°09′
6°51′
11°51′
R 18°16′
R 18°16′
11°47′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
33′
41′
45′
49′
1.2°
2.1°
2.7°
2.9°
3.5°
4.2°
4.2°
4.2°
4.3°
4.7°
4.7°
4.8°
4.9°
4.9°
5.4°
5.5°
5.6°
6.8°
7.2°
7.3°
7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1116
1#915
9#1114
1#312
11#1212
1#811
8#1111
3#1110
10#1110
1#79
1#109
1#129
4#118
5#98
5#128
7#118
9#128
1#17
1#47
5#117
11#117
1#26
1#56
2#116
3#96
4#56
7#106
8#96
9#106
10#126
1#65
2#95
3#75
3#85
4#95
5#75
5#105
2#44
2#54
2#104
2#124
3#104
3#124
4#104
4#124
6#114
7#94
8#104
8#124
12#124
2#33
2#73
3#33
3#43
3#53
4#83
5#83
6#73
6#93
6#103
6#123
7#83
9#93
2#62
2#82
3#62
4#62
4#72
6#82
7#122
8#82
10#102
2#21
4#41
5#51
5#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети