Thương hiệu
Tạo tài khoản
Billie Eilish

Billie Eilish

Singer · 18/12/2001 12:17 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°24Nhà 2II13°19Nhà 3III10°24IC · Nhà 4IV3°13Nhà 5V26°30Nhà 6VI25°11Dsc · Nhà 7VII5°24Nhà 8VIII13°19Nhà 9IX10°24MC · Nhà 10X3°13Nhà 11XI26°30Nhà 12XII25°11AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.6°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời · 26°59′ Nhân Mã26°59′ Nhân Mã27°Mặt Trăng · 13°02′ Bảo Bình13°02′ Bảo Bình13°Sao Thủy · 4°46′ Ma Kết4°46′ Ma KếtSao Kim · 20°36′ Nhân Mã20°36′ Nhân Mã21°Sao Hỏa · 7°15′ Song Ngư7°15′ Song NgưSao Mộc · 12°25′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)12°25′ Cự Giải12°Sao Thổ · 10°15′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)10°15′ Song Tử10°Sao Thiên Vương · 21°54′ Bảo Bình21°54′ Bảo Bình22°Sao Hải Vương · 7°01′ Bảo Bình7°01′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 15°33′ Nhân Mã15°33′ Nhân Mã16°Điểm nút Bắc · 27°09′ Song TửsĐứng yên27°09′ Song Tử27°Lilith · 13°13′ Song Ngư13°13′ Song Ngư13°Phần May mắn · 21°27′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 27°09′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 5°24′ Bạch Dương · MC 3°13′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
26°59′
13°02′
4°46′
20°36′
7°15′
R 12°25′
R 10°15′
21°54′
7°01′
15°33′
R 27°09′
R 27°09′
13°13′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
10′
48′
1.3°
2.3°
2.5°
2.5°
2.8°
3.0°
3.0°
3.2°
5.1°
5.1°
5.2°
5.3°
6.0°
6.0°
6.4°
6.5°
7.4°
7.6°
7.6°
7.6°
7.8°
8.9°
10.3°
11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
1#914
1#1212
9#1111
11#1211
1#1010
1#1110
1#39
4#99
4#129
9#129
3#128
5#98
6#98
8#98
4#87
10#127
3#106
3#116
4#116
5#126
6#126
8#126
9#106
11#116
1#45
2#95
3#95
4#105
5#115
6#115
7#95
12#125
1#24
1#64
1#84
2#44
3#44
3#84
5#84
5#104
6#84
6#104
7#114
8#104
8#114
9#94
10#114
1#13
1#53
1#73
2#53
2#63
2#113
3#53
3#63
7#103
7#123
2#122
3#72
4#72
5#72
6#72
2#81
2#101
3#31
4#61
5#61
6#61
7#81
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Song Ngư, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети