✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Billy Joel

Billy Joel

Singer · 09/05/1949 09:30 · Бронкс, Нью-Йорк, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°23′Nhà 2II4°53′Nhà 3III27°07′IC · Nhà 4IV25°16′Nhà 5V1°18′Nhà 6VI10°55′Dsc · Nhà 7VII15°23′Nhà 8VIII4°53′Nhà 9IX27°07′MC · Nhà 10X25°16′Nhà 11XI1°18′Nhà 12XII10°55′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.8°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.9°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.9°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.5°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 18°35′ Kim Ngưu☉18°35′ Kim Ngưu19°Mặt Trăng · 7°35′ Thiên Bình☽7°35′ Thiên Bình8°Sao Thủy · 9°55′ Song Tử☿9°55′ Song Tử10°Sao Kim · 24°31′ Kim Ngưu♀24°31′ Kim Ngưu25°Sao Hỏa · 7°04′ Kim Ngưu♂7°04′ Kim Ngưu7°Sao Mộc · 1°59′ Bảo Bình♃1°59′ Bảo Bình2°Sao Thổ · 29°22′ Sư Tử♄29°22′ Sư Tử29°Sao Thiên Vương · 28°16′ Song Tử♅28°16′ Song Tử28°Sao Hải Vương · 12°54′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)12°54′ Thiên Bình13°Sao Diêm Vương · 14°11′ Sư Tử⯓14°11′ Sư Tử14°Điểm nút Bắc · 25°34′ Bạch Dương☊D25°34′ Bạch Dương26°Lilith · 2°35′ Bạch Dương⚸2°35′ Bạch Dương3°Phần May mắn · 4°23′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 25°34′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 15°23′ Cự Giải · MC 25°16′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 18°35′ ♉︎
☽ 7°35′ ♎︎
☿ 9°55′ ♊︎
♀︎ 24°31′ ♉︎
♂︎ 7°04′ ♉︎
♃ 1°59′ ♒︎
♄ 29°22′ ♌︎
♅ 28°16′ ♊︎
♆ R 12°54′ ♎︎
⯓ 14°11′ ♌︎
☊ 25°34′ ♈︎
☋ 25°34′ ♎︎
⚸ 2°35′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ □ ∠
☽ △ ⚻ △ □ ☌ ⚹ ☍
☿ △ △ ⚹ ∠ ⚼ ⚹
♀︎ △ □
♂︎ □ △ □
♃ □ □ ⚹
♄ ⚹ △ ⚹
♅ ∠ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 ⚹ □ ☍ △
3 □ ☌ ⚹ △ ⚹
5 □ ⚹ △
6 ⚹ ☍ ⚹ △
10 ⚹ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ⚸ 36′
♄ ⚹ ♅ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☽ △ ☿ 2.3°
♅ ⚹ ☊ 2.7°
☿ △ ♆ 3.0°
♄ △ ☊ 3.8°
☿ ⚹ ⯓ 4.3°
♅ □ ⚸ 4.3°
☉ □ ⯓ 4.4°
♀︎ □ ♄ 4.9°
☽ ☍ ⚸ 5.0°
♂︎ □ ♃ 5.1°
☽ ☌ ♆ 5.3°
☽ △ ♃ 5.6°
☉ ☌ ♀︎ 5.9°
♃ □ ☊ 6.4°
☽ ⚹ ⯓ 6.6°
♂︎ □ ⯓ 7.1°
☿ ⚹ ⚸ 7.3°
♀︎ △ ♃ 7.5°
♂︎ △ ♄ 7.7°
☿ △ ♃ 7.9°
☽ □ ♅ 9.3°
☉ □ ♄ 10.8°
☉ ☌ ♂︎ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1116
3#814
3#1113
4#1213
7#1113
9#1113
2#812
3#712
10#1112
2#1111
3#1211
5#811
3#910
2#39
2#129
5#119
8#129
11#129
2#48
2#58
2#98
4#88
5#78
7#98
8#98
1#87
1#117
2#77
2#107
3#57
3#107
4#67
4#97
5#97
7#87
7#107
8#107
1#126
2#66
4#76
4#116
5#106
5#126
7#126
8#86
9#126
1#25
1#45
1#75
1#95
3#45
3#65
4#105
6#85
6#115
10#125
12#125
1#54
1#64
1#104
2#24
4#44
5#64
6#124
11#114
1#33
3#33
4#53
5#53
6#73
7#73
9#92
9#102
1#11
6#61
6#91
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Lilith, sai số 0°36′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети