Thương hiệu
Blake Lively

Blake Lively

Actress · 25/08/1987 05:00 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°07Nhà 2II7°17Nhà 3III4°56IC · Nhà 4IV7°19Nhà 5V11°49Nhà 6VI14°38Dsc · Nhà 7VII14°07Nhà 8VIII7°17Nhà 9IX4°56MC · Nhà 10X7°19Nhà 11XI11°49Nhà 12XII14°38AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 37′Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.6°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 35′Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 40′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời · 1°45′42″ Xử Nữ1°45′42″ Xử NữMặt Trăng · 12°52′48″ Xử Nữ12°52′48″ Xử Nữ13°Sao Thủy · 6°58′20″ Xử Nữ6°58′20″ Xử NữSao Kim · 2°22′27″ Xử Nữ2°22′27″ Xử NữSao Hỏa · 1°42′02″ Xử Nữ1°42′02″ Xử NữSao Mộc · 29°40′40″ Bạch Dươngr29°40′40″ Bạch DươngSao Thổ · 14°33′51″ Nhân Mãs14°33′51″ Nhân Mã15°Sao Thiên Vương · 22°44′22″ Nhân Mãs22°44′22″ Nhân Mã23°Sao Hải Vương · 5°22′07″ Ma Kếtr5°22′07″ Ma KếtSao Diêm Vương · 7°33′41″ Bọ Cạp7°33′41″ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 2°31′40″ Bạch Dương2°31′40″ Bạch DươngLilith · 0°47′37″ Sư Tử0°47′37″ Sư TửPhần May mắn · 2°59′51″ Sư TửĐiểm nút Nam · 2°31′40″ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 14°06′58″ Sư Tử · MC 7°18′49″ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
1°45′42″
12°52′48″
6°58′20″
2°22′27″
1°42′02″
R 29°40′40″
14°33′51″
R 22°44′22″
R 5°22′07″
7°33′41″
R 2°31′40″
R 2°31′40″
0°47′37″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
35′
37′
40′
1.1°
1.6°
1.7°
1.7°
2.0°
2.1°
2.2°
2.7°
2.8°
3.0°
3.6°
3.7°
4.6°
5.2°
5.2°
5.3°
5.3°
5.7°
5.8°
5.9°
5.9°
6.9°
7.3°
7.5°
7.6°
9.0°
9.9°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#516
1#814
1#914
5#1214
8#914
1#1213
2#513
5#913
9#1213
2#812
2#912
2#1212
5#812
8#1212
1#211
4#511
4#811
2#410
4#910
4#1210
1#49
3#89
3#99
5#79
3#58
3#128
11#128
1#37
1#77
1#117
2#37
2#107
3#47
5#57
5#117
7#127
8#87
9#97
1#16
1#106
2#26
2#76
2#116
4#116
5#106
12#126
1#65
4#75
5#65
6#125
7#85
7#95
8#105
8#115
9#105
9#115
10#125
2#64
3#104
4#44
4#104
4#63
10#113
3#72
7#102
7#112
3#31
3#61
3#111
6#71
6#81
6#91
6#111
7#71
10#101
Нет подключения к сети