✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bogdan Stupka

Bogdan Stupka

актёр · 27/08/1941 12:00 · Куликов, Львовская область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°42′Nhà 2II29°21′Nhà 3III3°37′IC · Nhà 4IV11°49′Nhà 5V15°25′Nhà 6VI11°34′Dsc · Nhà 7VII1°42′Nhà 8VIII29°21′Nhà 9IX3°37′MC · Nhà 10X11°49′Nhà 11XI15°25′Nhà 12XII11°34′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 36′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 36′⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.0°☌Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10.7°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10.7°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 28′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 28′□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.3°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.0°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời · 3°41′ Xử Nữ☉3°41′ Xử Nữ4°Mặt Trăng · 4°17′ Bọ Cạp☽4°17′ Bọ Cạp4°Sao Thủy · 11°42′ Xử Nữ☿11°42′ Xử Nữ12°Sao Kim · 7°37′ Thiên Bình♀7°37′ Thiên Bình8°Sao Hỏa · 22°58′ Bạch Dương♂22°58′ Bạch Dương23°Sao Mộc · 18°27′ Song Tử♃18°27′ Song Tử18°Sao Thổ · 28°22′ Kim Ngưu♄28°22′ Kim Ngưu28°Sao Thiên Vương · 0°19′ Song Tử♅0°19′ Song Tử0°Sao Hải Vương · 26°33′ Xử Nữ♆26°33′ Xử Nữ27°Sao Diêm Vương · 4°46′ Sư Tử⯓4°46′ Sư Tử5°Điểm nút Bắc · 22°50′ Xử Nữ☊D22°50′ Xử Nữ23°Lilith · 19°06′ Kim Ngưu⚸19°06′ Kim Ngưu19°Phần May mắn · 2°18′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 22°50′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 1°42′ Bọ Cạp · MC 11°49′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 3°41′ ♍︎
☽ 4°17′ ♏︎
☿ 11°42′ ♍︎
♀︎ 7°37′ ♎︎
♂︎ 22°58′ ♈︎
♃ 18°27′ ♊︎
♄ 28°22′ ♉︎
♅ 0°19′ ♊︎
♆ 26°33′ ♍︎
⯓ 4°46′ ♌︎
☊ 22°50′ ♍︎
☋ 22°50′ ♓︎
⚸ 19°06′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ △ □ □
☽ ⚹ ⚼ □
☿ □ △
♀︎ △ ⚹
♂︎ ⚹ ⚻
♃ □ □
♄ ☌ △ △ ⚹
♅ △ ⚹
♆ ☌ ☍
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ☌ □
2 ☍ ☍ ⚹
3 △ ⚹
5 ☍ □ ⚹
6 ☍
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ⯓ 28′
☉ ⚹ ☽ 36′
♄ △ ♆ 1.8°
♄ ☌ ♅ 2.0°
♀︎ ⚹ ⯓ 2.9°
☉ □ ♅ 3.4°
♆ ☌ ☊ 3.7°
☊ △ ⚸ 3.7°
♅ △ ♆ 3.8°
♃ □ ☊ 4.4°
♅ ⚹ ⯓ 4.4°
♂︎ ⚹ ♃ 4.5°
☉ □ ♄ 5.3°
♄ △ ☊ 5.5°
☿ □ ♃ 6.7°
♀︎ △ ♅ 7.3°
☽ ⚹ ☿ 7.4°
☿ △ ⚸ 7.4°
☉ ☌ ☿ 8.0°
☉ △ ♂︎ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#914
1#913
8#1113
1#1011
9#1011
3#810
3#910
4#810
5#810
8#1010
9#1110
1#89
8#129
2#98
3#108
4#98
10#118
1#17
1#37
1#47
3#57
3#117
8#87
11#127
4#116
5#106
5#116
1#25
1#115
2#85
2#115
2#125
3#125
4#55
4#105
10#105
1#54
1#64
2#44
2#54
2#104
3#44
4#124
6#84
6#94
7#94
9#94
11#114
1#73
2#33
5#93
7#83
7#113
7#123
10#123
1#122
2#62
2#72
3#72
4#62
4#72
5#62
6#72
6#102
6#112
6#122
7#102
9#122
12#122
2#21
3#31
3#61
4#41
5#51
5#71
5#121
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети