✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Boris Grebenshchikov

Boris Grebenshchikov

музыкант · 27/11/1953 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°01′Nhà 2II15°32′Nhà 3III3°15′IC · Nhà 4IV25°42′Nhà 5V10°06′Nhà 6VI21°50′Dsc · Nhà 7VII4°01′Nhà 8VIII15°32′Nhà 9IX3°15′MC · Nhà 10X25°42′Nhà 11XI10°06′Nhà 12XII21°50′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.7°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.1°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.5°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 32′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 32′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 58′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 58′⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 56′Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′⚹Mặt Trời · 4°50′ Nhân Mã☉4°50′ Nhân Mã5°Mặt Trăng · 24°06′ Sư Tử☽24°06′ Sư Tử24°Sao Thủy · 15°34′ Bọ Cạp☿15°34′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 19°34′ Bọ Cạp♀19°34′ Bọ Cạp20°Sao Hỏa · 15°56′ Thiên Bình♂15°56′ Thiên Bình16°Sao Mộc · 23°33′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)23°33′ Song Tử24°Sao Thổ · 4°12′ Bọ Cạp♄4°12′ Bọ Cạp4°Sao Thiên Vương · 22°44′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)22°44′ Cự Giải23°Sao Hải Vương · 25°04′ Thiên Bình♆25°04′ Thiên Bình25°Sao Diêm Vương · 25°01′ Sư Tử⯓sĐứng yên25°01′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 25°18′ Ma Kết☊D25°18′ Ma Kết25°Lilith · 7°41′ Thiên Bình⚸7°41′ Thiên Bình8°Phần May mắn · 23°17′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 25°18′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 4°01′ Ma Kết · MC 25°42′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 4°50′ ♐︎
☽ 24°06′ ♌︎
☿ 15°34′ ♏︎
♀︎ 19°34′ ♏︎
♂︎ 15°56′ ♎︎
♃ R 23°33′ ♊︎
♄ 4°12′ ♏︎
♅ R 22°44′ ♋︎
♆ 25°04′ ♎︎
⯓ R 25°01′ ♌︎
☊ 25°18′ ♑︎
☋ 25°18′ ♋︎
⚸ 7°41′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ □ ⚹ △ ⚹
☽ □ □ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ ⚻
☿ ☌ △
♀︎ △ □ ⚹ △
♂︎ △ □
♃ △ ⚹
♄
♅ □ ☍ ☌
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 △
3 ☍
5 △
6 ⚹ ☌ △ ⚹
10 □ △ □ ⚹ △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 2′
♆ □ ☊ 15′
☽ ⚹ ♃ 32′
☽ ☌ ⯓ 56′
☽ ⚹ ♆ 58′
♃ ⚹ ⯓ 1.5°
♃ △ ♆ 1.5°
♅ □ ♆ 2.3°
♅ ☍ ☊ 2.6°
☉ ⚹ ⚸ 2.9°
♀︎ △ ♅ 3.2°
☿ ☌ ♀︎ 4.0°
☽ □ ♀︎ 4.5°
♀︎ □ ⯓ 5.5°
♀︎ ⚹ ☊ 5.7°
♂︎ □ ♅ 6.8°
☿ △ ♅ 7.2°
♂︎ △ ♃ 7.6°
☽ ⚹ ♂︎ 8.2°
☽ □ ☿ 8.5°
☉ ⚹ ☊ 9.5°
☉ □ ⯓ 9.8°
☉ □ ☽ 10.7°
☉ ⚹ ♂︎ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#920
1#915
7#1014
7#813
8#911
1#1010
4#710
4#910
1#79
1#89
2#99
6#99
9#109
9#119
2#78
2#88
8#118
8#128
4#87
6#77
7#77
7#117
7#127
9#97
9#127
2#66
3#76
4#106
6#86
1#25
1#45
3#95
5#75
6#115
6#125
8#105
10#115
1#34
1#64
1#124
2#104
2#114
4#64
4#114
5#94
10#124
11#124
1#53
1#113
2#43
2#123
3#43
3#83
4#53
4#123
5#83
5#103
6#103
8#83
10#103
1#12
2#32
2#52
3#112
4#42
11#112
12#122
2#21
3#31
3#51
3#61
3#101
5#111
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bọ Cạp, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети