✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Boris Pasternak

Boris Pasternak

Writer · 10/02/1890 23:59 · Москва, Российская империя · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°08′Nhà 2II25°58′Nhà 3III3°01′IC · Nhà 4IV23°03′Nhà 5V26°09′Nhà 6VI17°06′Dsc · Nhà 7VII1°08′Nhà 8VIII25°58′Nhà 9IX3°01′MC · Nhà 10X23°03′Nhà 11XI26°09′Nhà 12XII17°06′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.9°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 26′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 26′□Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.8°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 20′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 20′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 16′Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.5°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 57′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 57′△Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.5°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.5°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 36′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 36′□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 35′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 35′□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.2°Mặt Trời · 22°00′ Bảo Bình☉22°00′ Bảo Bình22°Mặt Trăng · 26°56′ Thiên Bình☽26°56′ Thiên Bình27°Sao Thủy · 0°48′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)0°48′ Bảo Bình1°Sao Kim · 20°07′ Bảo Bình♀20°07′ Bảo Bình20°Sao Hỏa · 21°34′ Bọ Cạp♂21°34′ Bọ Cạp22°Sao Mộc · 27°16′ Ma Kết♃27°16′ Ma Kết27°Sao Thổ · 1°11′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)1°11′ Xử Nữ1°Sao Thiên Vương · 26°39′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)26°39′ Thiên Bình27°Sao Hải Vương · 1°45′ Song Tử♆sĐứng yên1°45′ Song Tử2°Sao Diêm Vương · 4°57′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°57′ Song Tử5°Điểm nút Bắc · 1°36′ Cự Giải☊1°36′ Cự Giải2°Lilith · 22°00′ Cự Giải⚸22°00′ Cự Giải22°Phần May mắn · 26°12′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 1°36′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 1°08′ Bọ Cạp · MC 23°03′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 22°00′ ♒︎
☽ 26°56′ ♎︎
☿ R 0°48′ ♒︎
♀︎ 20°07′ ♒︎
♂︎ 21°34′ ♏︎
♃ 27°16′ ♑︎
♄ R 1°11′ ♍︎
♅ R 26°39′ ♎︎
♆ R 1°45′ ♊︎
⯓ R 4°57′ ♊︎
☊ R 1°36′ ♋︎
☋ R 1°36′ ♑︎
⚸ 22°00′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ ☍ △ □ △ ⚹ ⚻
☽ □ △ □ ⚹ ☌ △ ⚹ □
☿ ☌ ⚻ □ △ △ ⚻
♀︎ □ △
♂︎ ⚹ △
♃ □ △ ☍
♄ ⚹ □ □ ⚹ △
♅ △ ⚹ □
♆ ☌ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ ⚹ △ ⚹
2 □ ⚹ △
3 △ ☍ ☌
5 ⚹
6 ⚹
10 ☍ ⚹ ☍ □ ⚹

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♅ 16′
☽ □ ♃ 20′
♄ ⚹ ☊ 25′
♂︎ △ ⚸ 25′
☉ □ ♂︎ 26′
♄ □ ♆ 35′
♃ □ ♅ 36′
☿ △ ♆ 57′
♀︎ □ ♂︎ 1.5°
☉ ☌ ♀︎ 1.9°
♆ ☌ ⯓ 3.2°
☿ ☌ ♃ 3.5°
♄ □ ⯓ 3.8°
☽ □ ☿ 3.9°
☿ △ ⯓ 4.1°
☿ □ ♅ 4.2°
☽ ⚹ ♄ 4.2°
♃ △ ♆ 4.5°
♄ ⚹ ♅ 4.5°
☉ △ ♅ 4.7°
♅ □ ⚸ 4.7°
☽ △ ☊ 4.7°
☉ △ ☽ 4.9°
☽ □ ⚸ 4.9°
♅ △ ☊ 4.9°
♃ ☍ ⚸ 5.3°
♂︎ ⚹ ♃ 5.7°
♀︎ △ ♅ 6.5°
☽ △ ♀︎ 6.8°
☉ ☍ ♄ 9.2°
☉ △ ☊ 9.6°
☉ □ ♆ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#325
1#425
3#1223
3#422
4#1222
3#918
1#1217
4#1017
4#916
1#1015
3#1015
3#814
1#913
4#413
10#1213
3#512
4#812
9#1212
1#810
2#310
2#410
3#310
4#510
8#910
1#29
1#59
3#119
5#89
5#129
8#129
9#109
11#129
1#18
1#118
8#108
2#97
2#127
3#77
4#77
4#117
5#97
9#117
12#127
2#56
2#86
2#106
3#66
4#65
5#105
5#115
10#105
10#115
1#74
2#64
6#84
6#124
7#124
9#94
2#23
5#53
5#63
6#93
6#103
7#93
7#103
8#83
8#113
1#62
2#112
5#72
6#72
7#112
2#71
6#111
7#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Song Tử, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (7 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети