✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Boris Yeltsin

Boris Yeltsin

Politician · 01/02/1931 17:00 · Бутка, Свердловская область, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°49′Nhà 2II25°52′Nhà 3III16°12′IC · Nhà 4IV15°46′Nhà 5V27°47′Nhà 6VI10°30′Dsc · Nhà 7VII10°49′Nhà 8VIII25°52′Nhà 9IX16°12′MC · Nhà 10X15°46′Nhà 11XI27°47′Nhà 12XII10°30′AscMCMặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.6°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 31′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 31′⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.4°☍Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°☌Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.1°☍Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.1°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.8°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.8°☍Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 19′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.3°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.3°☍Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5′□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°☍Mặt Trời · 11°41′ Bảo Bình☉11°41′ Bảo Bình12°Mặt Trăng · 20°26′ Cự Giải☽20°26′ Cự Giải20°Sao Thủy · 17°04′ Ma Kết☿17°04′ Ma Kết17°Sao Kim · 24°52′ Nhân Mã♀24°52′ Nhân Mã25°Sao Hỏa · 5°02′ Sư Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)5°02′ Sư Tử5°Sao Mộc · 12°16′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)12°16′ Cự Giải12°Sao Thổ · 17°23′ Ma Kết♄17°23′ Ma Kết17°Sao Thiên Vương · 12°11′ Bạch Dương♅12°11′ Bạch Dương12°Sao Hải Vương · 5°01′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)5°01′ Xử Nữ5°Sao Diêm Vương · 19°21′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)19°21′ Cự Giải19°Điểm nút Bắc · 16°42′ Bạch Dương☊16°42′ Bạch Dương17°Lilith · 9°19′ Song Ngư⚸9°19′ Song Ngư9°Phần May mắn · 19°35′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 16°42′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 10°49′ Sư Tử · MC 15°46′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 11°41′ ♒︎
☽ 20°26′ ♋︎
☿ 17°04′ ♑︎
♀︎ 24°52′ ♐︎
♂︎ R 5°02′ ♌︎
♃ R 12°16′ ♋︎
♄ 17°23′ ♑︎
♅ 12°11′ ♈︎
♆ R 5°01′ ♍︎
⯓ R 19°21′ ♋︎
☊ R 16°42′ ♈︎
☋ R 16°42′ ♎︎
⚸ 9°19′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚻ ⚹ ⚹ △
☽ ☍ ☌ ☍ □ ∠ ☌ □ □
☿ ☍ ☌ □ ☍ □ □ ⚹
♀︎
♂︎ △
♃ ☍ □ □ □ △
♄ □ ☍ □ □
♅ ☌ ☍
♆ ∠ ☍
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △
2 △
3 △ ⚹ △ ⚹
5
6 ☍ □ ⚹
10 □ □ □ ☌ □ ☌ ☍

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ♅ 5′
☿ ☌ ♄ 19′
☿ □ ☊ 21′
☉ ⚹ ♅ 31′
♄ □ ☊ 40′
☽ ☌ ⯓ 1.1°
♄ ☍ ⯓ 2.0°
☿ ☍ ⯓ 2.3°
⯓ □ ☊ 2.6°
♃ △ ⚸ 3.0°
☽ ☍ ♄ 3.1°
☽ ☍ ☿ 3.4°
☽ □ ☊ 3.7°
♆ ☍ ⚸ 4.3°
♃ □ ☊ 4.4°
♅ ☌ ☊ 4.5°
☿ ☍ ♃ 4.8°
☿ □ ♅ 4.9°
☉ ⚹ ☊ 5.0°
♃ ☍ ♄ 5.1°
♄ □ ♅ 5.2°
☉ ☍ ♂︎ 6.6°
♂︎ △ ♅ 7.2°
☿ ⚹ ⚸ 7.7°
☽ ☌ ♃ 8.2°
☽ □ ♅ 8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1216
6#1013
8#1212
6#1211
7#1011
7#1211
9#1211
8#1010
6#89
6#99
1#108
6#78
7#88
9#108
1#77
2#107
4#127
5#77
7#97
8#97
1#86
2#76
2#86
3#66
3#106
4#86
4#106
5#106
10#106
12#126
1#65
1#125
2#95
2#125
3#85
3#125
4#65
5#85
5#125
6#65
11#125
1#94
2#54
2#64
3#94
4#54
4#74
5#64
7#74
10#114
1#113
2#43
2#113
3#73
4#93
5#93
5#113
6#113
7#113
8#83
8#113
1#42
1#52
3#42
3#52
9#92
9#112
1#31
2#21
2#31
3#31
3#111
4#41
4#111
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bảo Bình, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети