✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Boulevard Depo (Artem Kulik)

Boulevard Depo (Artem Kulik)

Musician · 01/06/1991 12:00 · Уфа, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°13′Nhà 2II22°26′Nhà 3III18°14′IC · Nhà 4IV22°37′Nhà 5V2°34′Nhà 6VI6°45′Dsc · Nhà 7VII3°13′Nhà 8VIII22°26′Nhà 9IX18°14′MC · Nhà 10X22°37′Nhà 11XI2°34′Nhà 12XII6°45′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.6°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.4°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.7°☌Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.7°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời · 10°18′ Song Tử☉10°18′ Song Tử10°Mặt Trăng · 21°47′ Ma Kết☽21°47′ Ma Kết22°Sao Thủy · 22°53′ Kim Ngưu☿22°53′ Kim Ngưu23°Sao Kim · 25°08′ Cự Giải♀25°08′ Cự Giải25°Sao Hỏa · 3°23′ Sư Tử♂3°23′ Sư Tử3°Sao Mộc · 9°03′ Sư Tử♃9°03′ Sư Tử9°Sao Thổ · 6°39′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)6°39′ Bảo Bình7°Sao Thiên Vương · 13°04′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)13°04′ Ma Kết13°Sao Hải Vương · 16°17′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)16°17′ Ma Kết16°Sao Diêm Vương · 18°23′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)18°23′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 19°22′ Ma Kết☊sĐứng yên19°22′ Ma Kết19°Lilith · 4°02′ Ma Kết⚸4°02′ Ma Kết4°Phần May mắn · 14°41′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 19°22′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 3°13′ Xử Nữ · MC 22°37′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 10°18′ ♊︎
☽ 21°47′ ♑︎
☿ 22°53′ ♉︎
♀︎ 25°08′ ♋︎
♂︎ 3°23′ ♌︎
♃ 9°03′ ♌︎
♄ R 6°39′ ♒︎
♅ R 13°04′ ♑︎
♆ R 16°17′ ♑︎
⯓ R 18°23′ ♏︎
☊ 19°22′ ♑︎
☋ 19°22′ ♋︎
⚸ 4°02′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ⚹ △ ⚻
☽ △ ☍ ☌ ☌ ⚹ ☌ ☍
☿ ⚹ △ ☍ △ ⚹
♀︎ △ ☍ ☌
♂︎ ☌ ☍ ⚻
♃ ☍
♄
♅ ☌
♆ ⚹ ☌ ☍
⯓ ⚹ △ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △ △ ⚹ △ ⚹
3 □ □ □ □
5 ☌
6 △ ☍ ☍ ☌
10 △ ☌ ⚹ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ⚹ ☊ 59′
☽ △ ☿ 1.1°
☉ ⚹ ♃ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.1°
☿ ⚹ ♀︎ 2.3°
♃ ☍ ♄ 2.4°
☽ ☌ ☊ 2.4°
♆ ☌ ☊ 3.1°
♅ ☌ ♆ 3.2°
♂︎ ☍ ♄ 3.3°
☽ ☍ ♀︎ 3.4°
☽ ⚹ ⯓ 3.4°
☿ △ ☊ 3.5°
☉ △ ♄ 3.6°
☿ ☍ ⯓ 4.5°
☽ ☌ ♆ 5.5°
♂︎ ☌ ♃ 5.7°
♀︎ ☍ ☊ 5.8°
☿ △ ♆ 6.6°
♀︎ △ ⯓ 6.7°
☉ ⚹ ♂︎ 6.9°
☽ ☌ ♅ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1213
5#1212
8#1212
5#911
10#1211
5#810
5#1110
8#1110
10#1110
11#1210
3#49
8#109
9#119
1#88
1#108
3#88
4#58
4#108
4#118
4#128
12#128
1#97
2#107
3#57
3#107
3#117
3#127
4#87
4#97
5#67
5#107
9#107
1#36
1#56
1#126
2#36
2#46
2#116
3#96
4#76
5#76
6#126
7#116
7#126
1#25
1#45
1#75
1#115
2#85
3#75
5#55
7#105
8#95
2#54
2#124
4#44
6#104
6#114
7#84
7#94
10#104
1#63
2#23
2#73
2#93
3#33
6#83
6#93
9#93
11#113
4#62
6#62
6#72
8#82
1#11

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети