Thương hiệu
Tạo tài khoản
Brigitte Bardot

Brigitte Bardot

Actress · 28/09/1934 13:15 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°23Nhà 2II22°58Nhà 3III7°36IC · Nhà 4IV13°45Nhà 5V9°16Nhà 6VI28°37Dsc · Nhà 7VII15°23Nhà 8VIII22°58Nhà 9IX7°36MC · Nhà 10X13°45Nhà 11XI9°16Nhà 12XII28°37AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.8°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 56′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 56′Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 6′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°Mặt Trời · 4°41′ Thiên Bình4°41′ Thiên BìnhMặt Trăng · 12°02′ Song Tử12°02′ Song Tử12°Sao Thủy · 27°13′ Thiên Bình27°13′ Thiên Bình27°Sao Kim · 21°30′ Xử Nữ21°30′ Xử Nữ22°Sao Hỏa · 18°07′ Sư Tử18°07′ Sư Tử18°Sao Mộc · 27°18′ Thiên Bình27°18′ Thiên Bình27°Sao Thổ · 22°09′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)22°09′ Bảo Bình22°Sao Thiên Vương · 0°26′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)0°26′ Kim NgưuSao Hải Vương · 12°58′ Xử Nữ12°58′ Xử Nữ13°Sao Diêm Vương · 25°54′ Cự Giải25°54′ Cự Giải26°Điểm nút Bắc · 8°33′ Bảo Bình8°33′ Bảo BìnhLilith · 7°56′ Sư Tử7°56′ Sư TửPhần May mắn · 22°45′ Sư TửĐiểm nút Nam · 8°33′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 15°23′ Nhân Mã · MC 13°45′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
4°41′
12°02′
27°13′
21°30′
18°07′
27°18′
R 22°09′
R 0°26′
12°58′
25°54′
R 8°33′
R 8°33′
7°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
36′
56′
1.3°
1.4°
3.1°
3.2°
3.3°
3.5°
3.9°
4.0°
4.1°
4.4°
4.5°
5.1°
5.2°
6.1°
7.4°
8.8°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#912
4#810
4#910
7#810
8#1010
4#79
4#109
8#129
1#48
1#88
1#98
2#98
2#108
10#128
1#77
4#127
6#87
7#97
7#127
9#107
9#117
10#117
1#116
1#126
2#36
2#126
3#46
3#86
3#106
4#66
8#86
8#116
9#126
1#105
2#45
2#75
2#85
3#115
4#115
5#85
6#95
7#105
7#115
11#125
1#24
1#34
1#64
3#74
4#44
4#54
6#124
1#13
1#53
2#113
3#93
3#123
5#93
5#123
6#73
6#113
10#103
2#22
2#62
3#62
5#62
5#72
5#112
6#102
7#72
9#92
12#122
2#51
3#31
3#51
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Thiên Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Mộc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети