✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bruno Mars

Bruno Mars

Singer · 08/10/1985 09:30 · Гонолулу, Гавайи, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°27′Nhà 2II25°55′Nhà 3III27°08′IC · Nhà 4IV29°55′Nhà 5V2°05′Nhà 6VI1°02′Dsc · Nhà 7VII26°27′Nhà 8VIII25°55′Nhà 9IX27°08′MC · Nhà 10X29°55′Nhà 11XI2°05′Nhà 12XII1°02′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.2°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.3°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 35′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 35′⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.9°☍Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 24′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 24′□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°⚹Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°☌Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 15°27′ Thiên Bình☉15°27′ Thiên Bình15°Mặt Trăng · 4°18′ Sư Tử☽4°18′ Sư Tử4°Sao Thủy · 26°54′ Thiên Bình☿26°54′ Thiên Bình27°Sao Kim · 20°27′ Xử Nữ♀20°27′ Xử Nữ20°Sao Hỏa · 18°10′ Xử Nữ♂18°10′ Xử Nữ18°Sao Mộc · 7°10′ Bảo Bình♃7°10′ Bảo Bình7°Sao Thổ · 25°37′ Bọ Cạp♄25°37′ Bọ Cạp26°Sao Thiên Vương · 14°53′ Nhân Mã♅14°53′ Nhân Mã15°Sao Hải Vương · 1°02′ Ma Kết♆1°02′ Ma Kết1°Sao Diêm Vương · 3°55′ Bọ Cạp⯓3°55′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 9°26′ Kim Ngưu☊9°26′ Kim Ngưu9°Lilith · 14°18′ Kim Ngưu⚸14°18′ Kim Ngưu14°Phần May mắn · 15°18′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 9°26′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 26°27′ Bọ Cạp · MC 29°55′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 15°27′ ♎︎
☽ 4°18′ ♌︎
☿ 26°54′ ♎︎
♀︎ 20°27′ ♍︎
♂︎ 18°10′ ♍︎
♃ 7°10′ ♒︎
♄ 25°37′ ♏︎
♅ 14°53′ ♐︎
♆ 1°02′ ♑︎
⯓ 3°55′ ♏︎
☊ R 9°26′ ♉︎
☋ R 9°26′ ♏︎
⚸ 14°18′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ △ ⚹ ⚻
☽ □ ☍ △ □ □ □ □
☿ ⚹ ☌
♀︎ ☌ ⚹ □ △
♂︎ ⚹ □ ∠ △
♃ □ □ □
♄
♅ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ☌
2 ⚹
3 □ ⚹
5 △ □
6 □ △ ☍
10 ⚹ △ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ⯓ 24′
☉ ⚹ ♅ 35′
♃ □ ☊ 2.3°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.3°
☽ ☍ ♃ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
♃ □ ⯓ 3.3°
♂︎ □ ♅ 3.3°
♂︎ △ ⚸ 3.9°
☿ ⚹ ♆ 4.1°
☊ ☌ ⚸ 4.9°
☽ □ ☊ 5.1°
♀︎ ⚹ ♄ 5.2°
♀︎ □ ♅ 5.6°
♀︎ △ ⚸ 6.2°
☿ ☌ ⯓ 7.0°
☽ □ ☿ 7.4°
♂︎ ⚹ ♄ 7.4°
☉ △ ♃ 8.3°
☽ △ ♄ 8.7°
☽ □ ⚸ 10.0°
☉ ⚹ ☽ 11.2°
☉ ☌ ☿ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1017
1#314
1#1113
1#1213
3#1013
1#412
10#1112
10#1212
1#911
9#1211
3#910
4#1010
8#1210
9#1110
3#129
4#129
5#128
8#108
9#108
11#128
12#128
1#17
1#27
2#127
3#57
3#117
4#57
4#97
4#117
5#97
5#107
8#97
1#56
1#86
2#106
3#46
3#86
4#86
5#116
8#116
10#106
2#35
2#55
2#85
2#115
1#64
2#44
6#104
7#104
9#94
1#73
2#93
4#63
11#113
3#32
3#62
3#72
4#42
4#72
5#82
6#92
6#122
8#82
2#21
2#61
5#61
5#71
6#81
6#111
7#81
7#111
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети