✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bushido Zho (Zhos Zhosan)

Bushido Zho (Zhos Zhosan)

Musician · 17/01/1999 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°36′Nhà 2II15°14′Nhà 3III1°53′IC · Nhà 4IV17°29′Nhà 5V6°45′Nhà 6VI9°27′Dsc · Nhà 7VII18°36′Nhà 8VIII15°14′Nhà 9IX1°53′MC · Nhà 10X17°29′Nhà 11XI6°45′Nhà 12XII9°27′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 3.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.2°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 41′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 41′□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 18′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 18′□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°☌Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°☌Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 59′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 59′☍Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời · 26°47′ Ma Kết☉26°47′ Ma Kết27°Mặt Trăng · 23°27′ Ma Kết☽23°27′ Ma Kết23°Sao Thủy · 15°35′ Ma Kết☿15°35′ Ma Kết16°Sao Kim · 15°53′ Bảo Bình♀15°53′ Bảo Bình16°Sao Hỏa · 26°06′ Thiên Bình♂26°06′ Thiên Bình26°Sao Mộc · 24°38′ Song Ngư♃24°38′ Song Ngư25°Sao Thổ · 27°05′ Bạch Dương♄27°05′ Bạch Dương27°Sao Thiên Vương · 11°51′ Bảo Bình♅11°51′ Bảo Bình12°Sao Hải Vương · 1°40′ Bảo Bình♆1°40′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 9°38′ Nhân Mã⯓9°38′ Nhân Mã10°Điểm nút Bắc · 22°13′ Sư Tử☊22°13′ Sư Tử22°Lilith · 14°25′ Bọ Cạp⚸14°25′ Bọ Cạp14°Phần May mắn · 15°15′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 22°13′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 18°36′ Kim Ngưu · MC 17°29′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 26°47′ ♑︎
☽ 23°27′ ♑︎
☿ 15°35′ ♑︎
♀︎ 15°53′ ♒︎
♂︎ 26°06′ ♎︎
♃ 24°38′ ♓︎
♄ 27°05′ ♈︎
♅ 11°51′ ♒︎
♆ 1°40′ ♒︎
⯓ 9°38′ ♐︎
☊ R 22°13′ ♌︎
☋ R 22°13′ ♒︎
⚸ 14°25′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ⚹ □ ☌
☽ ☌ □ ⚹ □ ☌ ⚻ ⚹
☿ ⚹
♀︎ ☌ ⚹ ☍ ☌ □
♂︎ ☍ □ ⚹ △
♃
♄ □ △ ⚹
♅ ⚹ □
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □ □
2 △ △
3
5 △
6 □
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♄ 18′
☉ □ ♂︎ 41′
♂︎ ☍ ♄ 59′
☿ ⚹ ⚸ 1.2°
☽ ⚹ ♃ 1.2°
♀︎ □ ⚸ 1.5°
☉ ⚹ ♃ 2.2°
♅ ⚹ ⯓ 2.2°
♅ □ ⚸ 2.6°
☽ □ ♂︎ 2.7°
☉ ☌ ☽ 3.3°
☽ □ ♄ 3.6°
♂︎ ⚹ ☊ 3.9°
♀︎ ☌ ♅ 4.0°
♄ □ ♆ 4.6°
♄ △ ☊ 4.9°
☉ ☌ ♆ 4.9°
♂︎ □ ♆ 5.6°
♀︎ ⚹ ⯓ 6.2°
♀︎ ☍ ☊ 6.3°
☽ ☌ ☿ 7.9°
☽ ☌ ♆ 8.2°
☽ ⚹ ⚸ 9.0°
☉ ☌ ☿ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#1014
1#1013
8#1012
9#1012
10#1212
4#1011
5#1011
1#910
3#99
10#109
1#88
4#98
5#98
6#108
7#108
5#87
7#117
8#117
1#36
1#76
1#126
2#106
3#86
3#126
4#86
4#126
5#126
1#25
1#65
1#115
7#95
8#95
8#125
10#115
2#74
2#114
3#44
3#54
3#64
3#74
4#64
5#64
5#74
7#84
9#124
1#13
1#43
1#53
2#93
3#33
4#73
6#73
6#83
6#93
7#73
7#123
9#113
11#113
12#123
2#32
2#42
2#52
2#82
3#112
4#52
4#112
5#112
6#122
11#122
2#21
4#41
5#51
6#111
8#81
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети