Thương hiệu
Tạo tài khoản
Cardi B

Cardi B

Rapper · 11/10/1992 10:15 · Бронкс, Нью-Йорк, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°14Nhà 2II26°01Nhà 3III2°01IC · Nhà 4IV8°40Nhà 5V9°58Nhà 6VI4°49Dsc · Nhà 7VII25°14Nhà 8VIII26°01Nhà 9IX2°01MC · Nhà 10X8°40Nhà 11XI9°58Nhà 12XII4°49AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 28′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 28′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 55′Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 55′Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.0°Mặt Trời · 18°31′ Thiên Bình18°31′ Thiên Bình19°Mặt Trăng · 16°42′ Bạch Dương16°42′ Bạch Dương17°Sao Thủy · 6°13′ Bọ Cạp6°13′ Bọ CạpSao Kim · 20°05′ Bọ Cạp20°05′ Bọ Cạp20°Sao Hỏa · 15°07′ Cự Giải15°07′ Cự Giải15°Sao Mộc · 0°13′ Thiên Bình0°13′ Thiên BìnhSao Thổ · 11°50′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)11°50′ Bảo Bình12°Sao Thiên Vương · 14°12′ Ma Kết14°12′ Ma Kết14°Sao Hải Vương · 16°14′ Ma Kết16°14′ Ma Kết16°Sao Diêm Vương · 21°33′ Bọ Cạp21°33′ Bọ Cạp22°Điểm nút Bắc · 23°41′ Nhân Mã23°41′ Nhân Mã24°Lilith · 29°24′ Bảo Bình29°24′ Bảo Bình29°Phần May mắn · 23°26′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 23°41′ Song Tử

Hành tinh

Asc 25°14′ Bọ Cạp · MC 8°40′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
18°31′
16°42′
6°13′
20°05′
15°07′
0°13′
R 11°50′
14°12′
16°14′
21°33′
R 23°41′
R 23°41′
29°24′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
28′
55′
1.1°
1.5°
1.6°
1.8°
2.0°
2.3°
2.5°
3.4°
3.9°
4.3°
4.9°
5.0°
5.2°
5.6°
5.9°
6.4°
6.5°
6.7°
6.8°
7.0°
8.0°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1213
2#1212
1#511
5#1210
8#1210
11#1210
1#29
2#59
2#99
3#129
5#119
1#98
1#118
2#118
5#98
9#128
1#87
3#57
3#97
3#107
9#117
12#127
1#16
1#46
2#46
2#86
3#116
4#56
7#126
1#35
2#25
2#35
3#45
4#95
4#115
4#125
5#85
8#95
8#115
9#105
10#125
3#34
3#84
4#84
5#54
6#124
9#94
1#103
2#73
2#103
4#103
5#103
8#103
10#113
11#113
1#62
1#72
2#62
4#72
5#62
5#72
6#82
7#82
7#92
8#82
10#102
3#61
3#71
4#41
4#61
6#91
6#111
7#101
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети