Thương hiệu
Tạo tài khoản
Carl Jung

Carl Jung

Artist · 26/07/1875 19:29 · Кесвиль, Тургау, Швейцария · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°52Nhà 2II26°50Nhà 3III5°18IC · Nhà 4IV0°11Nhà 5V19°40Nhà 6VI8°37Dsc · Nhà 7VII2°52Nhà 8VIII26°50Nhà 9IX5°18MC · Nhà 10X0°11Nhà 11XI19°40Nhà 12XII8°37AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 16′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 16′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 45′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 45′Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.0°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 3.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 24′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 24′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 41′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 41′Mặt Trời · 3°19′ Sư Tử3°19′ Sư TửMặt Trăng · 15°33′ Kim Ngưu15°33′ Kim Ngưu16°Sao Thủy · 13°46′ Cự Giải13°46′ Cự Giải14°Sao Kim · 17°30′ Cự Giải17°30′ Cự Giải18°Sao Hỏa · 21°22′ Nhân Mã21°22′ Nhân Mã21°Sao Mộc · 23°48′ Thiên Bình23°48′ Thiên Bình24°Sao Thổ · 24°12′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)24°12′ Bảo Bình24°Sao Thiên Vương · 14°48′ Sư Tử14°48′ Sư Tử15°Sao Hải Vương · 3°03′ Kim Ngưu3°03′ Kim NgưuSao Diêm Vương · 23°31′ Kim Ngưu23°31′ Kim Ngưu24°Điểm nút Bắc · 10°56′ Bạch Dương10°56′ Bạch Dương11°Lilith · 0°05′ Nhân Mã0°05′ Nhân MãPhần May mắn · 15°07′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 10°56′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 2°52′ Bảo Bình · MC 0°11′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
3°19′
15°33′
13°46′
17°30′
21°22′
23°48′
R 24°12′
14°48′
3°03′
23°31′
R 10°56′
R 10°56′
0°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
16′
24′
41′
45′
1.8°
1.9°
2.4°
2.8°
2.8°
3.2°
3.7°
3.9°
5.9°
6.0°
6.3°
6.6°
6.6°
7.6°
8.0°
8.6°
9.5°
9.8°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#614
3#712
1#311
1#910
1#79
6#79
7#99
1#88
1#118
1#128
6#88
7#88
7#118
7#128
1#107
2#37
3#87
6#97
2#66
2#86
3#36
3#46
3#96
3#126
4#66
6#126
7#106
8#116
8#126
1#25
1#65
2#75
2#95
3#55
3#105
4#75
5#75
6#105
6#115
7#75
8#105
9#115
9#125
1#14
1#44
3#114
5#94
8#94
9#104
11#124
2#53
2#103
2#113
2#123
5#63
5#103
5#113
5#123
6#63
10#113
11#113
1#52
2#22
2#42
4#52
4#82
4#122
5#82
8#82
10#122
4#41
4#91
4#101
4#111
9#91
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Sư Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети