✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Casey Affleck

Casey Affleck

Actor · 12/08/1975 18:00 · Фалмут, Массачусетс, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°20′Nhà 2II1°32′Nhà 3III12°36′IC · Nhà 4IV12°34′Nhà 5V5°21′Nhà 6VI25°31′Dsc · Nhà 7VII17°20′Nhà 8VIII1°32′Nhà 9IX12°36′MC · Nhà 10X12°34′Nhà 11XI5°21′Nhà 12XII25°31′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.6°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.2°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.7°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.7°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.5°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°△Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°⚹Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.4°□Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°☍Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 19°34′ Sư Tử☉19°34′ Sư Tử20°Mặt Trăng · 4°24′ Bọ Cạp☽4°24′ Bọ Cạp4°Sao Thủy · 1°13′ Xử Nữ☿1°13′ Xử Nữ1°Sao Kim · 10°50′ Xử Nữ♀rĐi Lùi (Retrograde)10°50′ Xử Nữ11°Sao Hỏa · 28°47′ Kim Ngưu♂28°47′ Kim Ngưu29°Sao Mộc · 24°42′ Bạch Dương♃sĐứng yên24°42′ Bạch Dương25°Sao Thổ · 26°07′ Cự Giải♄26°07′ Cự Giải26°Sao Thiên Vương · 28°56′ Thiên Bình♅28°56′ Thiên Bình29°Sao Hải Vương · 9°03′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)9°03′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 7°20′ Thiên Bình⯓7°20′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 27°05′ Bọ Cạp☊27°05′ Bọ Cạp27°Lilith · 21°06′ Song Ngư⚸21°06′ Song Ngư21°Phần May mắn · 2°10′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 27°05′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 17°20′ Ma Kết · MC 12°34′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 19°34′ ♌︎
☽ 4°24′ ♏︎
☿ 1°13′ ♍︎
♀︎ R 10°50′ ♍︎
♂︎ 28°47′ ♉︎
♃ 24°42′ ♈︎
♄ 26°07′ ♋︎
♅ 28°56′ ♎︎
♆ R 9°03′ ♐︎
⯓ 7°20′ ♎︎
☊ R 27°05′ ♏︎
☋ R 27°05′ ♉︎
⚸ 21°06′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ △ ⚹ △ □ □ ⚻
☽ ⚹ ⚹ ☍ □ ☌
☿ □ △ ⚹ □ □ □
♀︎ ∠ □
♂︎ ⚹ ⚻ ☍ ☌ ⚹
♃ □ ☍ ⚼
♄ □ △ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △ ☍ □ △
3 △
5 ☍ △
6 ⚹ △
10 ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ☊ 58′
♃ □ ♄ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
♂︎ ☍ ☊ 1.7°
♀︎ □ ♆ 1.8°
☿ ⚹ ♅ 2.3°
☿ □ ♂︎ 2.4°
♂︎ ⚹ ♄ 2.7°
♄ □ ♅ 2.8°
☽ ⚹ ☿ 3.2°
☿ □ ☊ 4.1°
♃ ☍ ♅ 4.2°
♄ △ ⚸ 5.0°
☉ △ ♃ 5.1°
☽ ☌ ♅ 5.5°
☽ ⚹ ♀︎ 6.4°
☿ △ ♃ 6.5°
☉ □ ☊ 7.5°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.7°
☿ □ ♆ 7.8°
☽ □ ♄ 8.3°
☉ □ ♂︎ 9.2°
☉ ⚹ ♅ 9.4°
☽ ☍ ♃ 9.7°
☉ △ ♆ 10.5°
☉ ☌ ☿ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#913
7#912
8#910
1#39
3#99
3#119
9#119
1#28
1#78
1#88
1#118
2#98
4#88
7#118
8#118
2#77
3#57
3#77
3#87
3#127
4#97
5#87
5#97
5#117
7#87
1#126
2#36
2#46
2#86
4#76
6#96
6#116
9#96
9#126
11#126
1#45
2#115
7#105
7#125
8#85
8#105
9#105
1#14
1#54
1#64
1#104
2#54
2#104
3#44
4#104
5#124
8#124
10#114
2#63
3#63
3#103
4#53
4#113
5#73
5#103
6#83
6#123
7#73
11#113
2#122
3#32
4#42
4#62
4#122
5#52
5#62
6#72
10#122
2#21
6#101
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Cự Giải, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°58′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети