Thương hiệu
Tạo tài khoản
Catherine Zeta-Jones

Catherine Zeta-Jones

Actress · 25/09/1969 14:40 · Суонси, Уэльс, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°00Nhà 2II5°54Nhà 3III23°41IC · Nhà 4IV27°13Nhà 5V19°47Nhà 6VI7°10Dsc · Nhà 7VII23°00Nhà 8VIII5°54Nhà 9IX23°41MC · Nhà 10X27°13Nhà 11XI19°47Nhà 12XII7°10AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.6°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 22′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 22′Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.6°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.1°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 17′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 17′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 2°18′ Thiên Bình2°18′ Thiên BìnhMặt Trăng · 28°41′ Song Ngư28°41′ Song Ngư29°Sao Thủy · 10°13′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°13′ Thiên Bình10°Sao Kim · 2°57′ Xử Nữ2°57′ Xử NữSao Hỏa · 2°40′ Ma Kết2°40′ Ma KếtSao Mộc · 13°19′ Thiên Bình13°19′ Thiên Bình13°Sao Thổ · 7°54′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)7°54′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 4°16′ Thiên Bình4°16′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 26°34′ Bọ Cạp26°34′ Bọ Cạp27°Sao Diêm Vương · 25°13′ Xử Nữ25°13′ Xử Nữ25°Điểm nút Bắc · 21°08′ Song NgưsĐứng yên21°08′ Song Ngư21°Lilith · 21°54′ Cự Giải21°54′ Cự Giải22°Phần May mắn · 19°23′ Song TửĐiểm nút Nam · 21°08′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 23°00′ Nhân Mã · MC 27°13′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
2°18′
28°41′
R 10°13′
2°57′
2°40′
13°19′
R 7°54′
4°16′
26°34′
25°13′
R 21°08′
R 21°08′
21°54′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
17′
22′
46′
1.4°
1.6°
2.0°
2.1°
3.1°
3.3°
3.5°
3.6°
4.0°
4.1°
4.7°
4.9°
5.2°
5.6°
5.7°
6.0°
6.4°
6.8°
7.1°
7.5°
7.5°
7.6°
7.9°
10.4°
11.0°
11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#921
8#921
1#818
3#915
8#1115
9#1115
1#1114
4#813
1#412
4#912
9#912
1#311
3#811
2#810
3#119
4#119
9#129
8#88
1#27
2#47
5#97
1#16
1#56
2#96
3#46
5#86
5#116
6#96
7#96
8#126
1#75
2#115
3#55
4#55
7#85
7#115
8#105
3#124
4#44
4#74
4#104
5#124
7#124
11#124
1#63
1#103
1#123
2#23
2#33
2#53
2#63
2#103
2#123
3#33
6#83
6#113
10#113
11#113
2#72
3#62
3#72
4#122
5#62
6#72
6#122
10#122
3#101
4#61
5#71
5#101
6#61
6#101
7#101
9#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Thiên Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Sao Hỏa, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети