✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Celine Dion

Celine Dion

Singer · 30/03/1968 12:15 · Шарлемань, Квебек, Канада · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°05′Nhà 2II24°43′Nhà 3III16°20′IC · Nhà 4IV16°22′Nhà 5V26°28′Nhà 6VI7°07′Dsc · Nhà 7VII8°05′Nhà 8VIII24°43′Nhà 9IX16°20′MC · Nhà 10X16°22′Nhà 11XI26°28′Nhà 12XII7°07′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 40′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°☍Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 20′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 20′□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 22′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 22′⚹Mặt Trời · 10°04′ Bạch Dương☉10°04′ Bạch Dương10°Mặt Trăng · 29°40′ Bạch Dương☽29°40′ Bạch Dương0°Sao Thủy · 18°01′ Song Ngư☿18°01′ Song Ngư18°Sao Kim · 18°41′ Song Ngư♀18°41′ Song Ngư19°Sao Hỏa · 2°01′ Kim Ngưu♂2°01′ Kim Ngưu2°Sao Mộc · 26°35′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)26°35′ Sư Tử27°Sao Thổ · 14°41′ Bạch Dương♄14°41′ Bạch Dương15°Sao Thiên Vương · 26°37′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)26°37′ Xử Nữ27°Sao Hải Vương · 26°15′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)26°15′ Bọ Cạp26°Sao Diêm Vương · 21°03′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)21°03′ Xử Nữ21°Điểm nút Bắc · 18°40′ Bạch Dương☊sĐứng yên18°40′ Bạch Dương19°Lilith · 21°06′ Kim Ngưu⚸21°06′ Kim Ngưu21°Phần May mắn · 27°41′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 18°40′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 8°05′ Sư Tử · MC 16°22′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 10°04′ ♈︎
☽ 29°40′ ♈︎
☿ 18°01′ ♓︎
♀︎ 18°41′ ♓︎
♂︎ 2°01′ ♉︎
♃ R 26°35′ ♌︎
♄ 14°41′ ♈︎
♅ R 26°37′ ♍︎
♆ R 26°15′ ♏︎
⯓ R 21°03′ ♍︎
☊ 18°40′ ♈︎
☋ 18°40′ ♎︎
⚸ 21°06′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☍
☽ ☌ △
☿ ☌ ☍ ⚻ ⚹
♀︎ ☍ △ ☍ ⚻ ⚹
♂︎ △
♃ □ □
♄ ☌ ☍
♅ ⚹
♆
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ☌ □ □
3 ☍ ☍
5 □ ⚹ ☌
6 □
10 ☌ ☌ ☍

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ △ ⚸ 3′
♃ □ ♆ 20′
♅ ⚹ ♆ 22′
☿ ☌ ♀︎ 40′
☽ ☌ ♂︎ 2.3°
♀︎ ☍ ⯓ 2.4°
♀︎ ⚹ ⚸ 2.4°
☿ ☍ ⯓ 3.0°
☽ △ ♃ 3.1°
☿ ⚹ ⚸ 3.1°
♄ ☌ ☊ 4.0°
☉ ☌ ♄ 4.6°
♂︎ △ ♃ 5.4°
♃ □ ⚸ 5.5°
♀︎ △ ♆ 7.6°
♀︎ ☍ ♅ 7.9°
☉ ☌ ☊ 8.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
2#912
5#911
7#99
2#128
3#98
8#98
2#57
5#127
9#107
9#117
9#127
2#106
5#76
9#96
1#95
2#85
3#55
3#115
4#95
6#95
8#125
10#125
1#104
3#74
3#84
5#64
5#84
5#114
7#124
8#104
10#104
1#123
2#33
2#63
2#73
3#43
3#103
4#53
4#83
4#103
5#103
6#123
7#103
7#113
8#113
11#123
12#123
1#22
1#52
1#62
1#72
1#82
2#22
2#112
3#32
4#122
6#102
6#112
7#82
11#112
1#11
2#41
3#61
3#121
4#61
4#71
4#111
5#51
6#71
7#71
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети