Thương hiệu
Tạo tài khoản
Charles Aznavour

Charles Aznavour

Singer · 22/05/1924 13:00 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°46Nhà 2II1°46Nhà 3III29°47IC · Nhà 4IV4°09Nhà 5V10°53Nhà 6VI13°13Dsc · Nhà 7VII9°46Nhà 8VIII1°46Nhà 9IX29°47MC · Nhà 10X4°09Nhà 11XI10°53Nhà 12XII13°13AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 9.5°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 9.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 36′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 36′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 55′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.3°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.3°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 55′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 55′Mặt Trời · 1°06′ Song Tử1°06′ Song TửMặt Trăng · 21°37′ Ma Kết21°37′ Ma Kết22°Sao Thủy · 12°09′ Kim Ngưu12°09′ Kim Ngưu12°Sao Kim · 11°48′ Cự Giải11°48′ Cự Giải12°Sao Hỏa · 15°29′ Bảo Bình15°29′ Bảo Bình15°Sao Mộc · 16°50′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)16°50′ Nhân Mã17°Sao Thổ · 26°43′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)26°43′ Thiên Bình27°Sao Thiên Vương · 21°02′ Song Ngư21°02′ Song Ngư21°Sao Hải Vương · 17°45′ Sư Tử17°45′ Sư Tử18°Sao Diêm Vương · 10°53′ Cự Giải10°53′ Cự Giải11°Điểm nút Bắc · 27°03′ Sư Tử27°03′ Sư Tử27°Lilith · 6°45′ Song Tử6°45′ Song TửPhần May mắn · 0°17′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 27°03′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 9°46′ Xử Nữ · MC 4°09′ Song Tử

Thiên thểVị trí
1°06′
21°37′
12°09′
11°48′
15°29′
R 16°50′
R 26°43′
21°02′
17°45′
10°53′
R 27°03′
R 27°03′
6°45′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
20′
21′
36′
55′
55′
1.3°
1.4°
2.3°
3.3°
4.0°
4.2°
5.1°
5.6°
5.7°
9.5°
9.5°
9.8°
10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1212
1#1111
7#911
9#1111
7#1110
1#99
3#119
5#119
6#99
7#129
10#119
1#58
4#98
1#77
2#117
4#127
5#107
5#127
6#127
10#127
11#117
1#36
1#106
3#56
3#96
4#66
4#76
5#96
9#96
11#126
1#25
1#65
1#125
3#125
4#55
5#75
6#75
8#95
8#115
9#105
12#125
1#84
2#54
3#44
3#64
3#74
4#104
4#114
5#54
7#84
7#104
1#13
1#43
2#93
2#103
2#123
3#83
3#103
5#63
6#83
6#103
6#113
7#73
8#103
8#123
2#32
2#42
3#32
4#42
4#82
2#61
2#71
2#81
5#81
6#61
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети