✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Charles Darwin

Charles Darwin

Writer · 12/02/1809 16:50 · Шрусбери, Шропшир, Англия · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°12′Nhà 2II8°15′Nhà 3III2°11′IC · Nhà 4IV4°39′Nhà 5V14°43′Nhà 6VI21°39′Dsc · Nhà 7VII20°12′Nhà 8VIII8°15′Nhà 9IX2°11′MC · Nhà 10X4°39′Nhà 11XI14°43′Nhà 12XII21°39′AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.9°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.2°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 53′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 53′△Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 58′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 58′△Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.5°Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°△Mặt Trời · 23°38′ Bảo Bình☉23°38′ Bảo Bình24°Mặt Trăng · 29°28′ Ma Kết☽29°28′ Ma Kết29°Sao Thủy · 10°34′ Song Ngư☿10°34′ Song Ngư11°Sao Kim · 7°40′ Bạch Dương♀7°40′ Bạch Dương8°Sao Hỏa · 25°32′ Thiên Bình♂25°32′ Thiên Bình26°Sao Mộc · 22°08′ Song Ngư♃22°08′ Song Ngư22°Sao Thổ · 3°09′ Nhân Mã♄3°09′ Nhân Mã3°Sao Thiên Vương · 9°40′ Bọ Cạp♅sĐứng yên9°40′ Bọ Cạp10°Sao Hải Vương · 6°42′ Nhân Mã♆6°42′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 13°37′ Song Ngư⯓13°37′ Song Ngư14°Điểm nút Bắc · 6°08′ Bọ Cạp☊6°08′ Bọ Cạp6°Lilith · 26°20′ Kim Ngưu⚸26°20′ Kim Ngưu26°Phần May mắn · 26°02′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 6°08′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 20°12′ Sư Tử · MC 4°39′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 23°38′ ♒︎
☽ 29°28′ ♑︎
☿ 10°34′ ♓︎
♀︎ 7°40′ ♈︎
♂︎ 25°32′ ♎︎
♃ 22°08′ ♓︎
♄ 3°09′ ♐︎
♅ 9°40′ ♏︎
♆ 6°42′ ♐︎
⯓ 13°37′ ♓︎
☊ R 6°08′ ♏︎
☋ R 6°08′ ♉︎
⚸ 26°20′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ △ □ □
☽ ⚹ □ ⚹ ⚹ ⚹ ∠ □ □ △
☿ ⚼ □ △ □ ☌ △ ⚹
♀︎ △ △
♂︎ ⚻
♃ ⚼ ∠ ⚹
♄ ☌
♅ △ ☌ ☍
♆ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 ☍ ⚹ □ ⚹ △
3 △ ⚹
5 □
6 □ ⚹
10 ☍ ☌

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 53′
♀︎ △ ♆ 58′
☉ △ ♂︎ 1.9°
☉ □ ⚸ 2.7°
☿ ☌ ⯓ 3.1°
☽ △ ⚸ 3.1°
♄ ☌ ♆ 3.5°
♅ ☌ ☊ 3.5°
☽ ⚹ ♄ 3.7°
☿ □ ♆ 3.9°
☽ □ ♂︎ 3.9°
♅ △ ⯓ 3.9°
♃ ⚹ ⚸ 4.2°
☿ △ ☊ 4.4°
♀︎ △ ♄ 4.5°
☽ □ ☊ 6.7°
☽ ⚹ ♆ 7.2°
☽ ⚹ ♃ 7.3°
☿ □ ♄ 7.4°
☽ ⚹ ♀︎ 8.2°
☉ □ ♄ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
4#813
3#411
4#911
6#911
4#610
4#710
4#1210
6#810
2#49
8#119
8#129
9#129
3#68
3#127
4#57
4#117
6#127
7#87
7#97
7#127
1#76
1#96
2#86
3#86
4#106
5#86
8#86
8#96
1#45
2#65
2#95
3#75
3#95
4#45
5#65
5#75
9#105
10#125
1#34
1#64
1#84
2#54
2#74
2#124
3#54
6#74
9#114
1#103
2#113
3#103
5#93
5#103
5#123
6#103
7#73
7#103
8#103
12#123
1#52
1#122
2#102
3#112
5#112
6#112
7#112
11#112
1#21
6#61
9#91
10#101
10#111
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bảo Bình, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°53′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети