Thương hiệu
Tạo tài khoản
Charles de Gaulle

Charles de Gaulle

Politician · 22/11/1890 04:00 · Лилль, Нор-Па-де-Кале, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°38Nhà 2II19°10Nhà 3III22°01IC · Nhà 4IV29°39Nhà 5V4°04Nhà 6VI1°28Dsc · Nhà 7VII22°38Nhà 8VIII19°10Nhà 9IX22°01MC · Nhà 10X29°39Nhà 11XI4°04Nhà 12XII1°28AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.5°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8′Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8′Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Mặt Trời · 29°50′ Bọ Cạp29°50′ Bọ CạpMặt Trăng · 4°19′ Bạch Dương4°19′ Bạch DươngSao Thủy · 2°40′ Nhân Mã2°40′ Nhân MãSao Kim · 18°13′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)18°13′ Nhân Mã18°Sao Hỏa · 11°29′ Bảo Bình11°29′ Bảo Bình11°Sao Mộc · 6°53′ Bảo Bình6°53′ Bảo BìnhSao Thổ · 16°03′ Xử Nữ16°03′ Xử Nữ16°Sao Thiên Vương · 29°03′ Thiên Bình29°03′ Thiên Bình29°Sao Hải Vương · 5°33′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)5°33′ Song TửSao Diêm Vương · 7°02′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)7°02′ Song TửĐiểm nút Bắc · 14°46′ Song Tử14°46′ Song Tử15°Lilith · 23°41′ Sư Tử23°41′ Sư Tử24°Phần May mắn · 18°08′ Song TửĐiểm nút Nam · 14°46′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 22°38′ Thiên Bình · MC 29°39′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
29°50′
4°19′
2°40′
R 18°13′
11°29′
6°53′
16°03′
29°03′
R 5°33′
R 7°02′
R 14°46′
R 14°46′
23°41′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
1.2°
1.3°
1.3°
1.5°
1.7°
2.2°
2.6°
2.7°
2.8°
2.9°
3.3°
3.5°
4.2°
4.4°
4.4°
4.5°
4.6°
5.5°
5.7°
5.9°
6.2°
6.7°
7.1°
7.2°
7.2°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#416
2#515
2#314
2#813
2#612
2#1012
2#1212
4#812
1#211
1#411
2#911
3#411
3#811
4#611
5#611
5#811
3#610
4#510
1#39
1#69
2#79
3#59
3#79
4#99
4#109
5#99
6#89
6#99
6#109
1#88
2#118
3#108
4#78
4#128
7#88
8#98
8#108
1#77
2#27
3#127
5#77
5#107
6#127
8#127
9#107
1#56
1#96
1#106
1#126
3#96
5#116
5#126
7#126
8#116
10#116
10#126
1#115
3#115
4#45
4#115
5#55
6#75
7#95
7#105
8#85
9#125
11#125
3#34
6#64
6#114
9#114
7#73
7#113
9#93
10#103
1#12
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети