✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Charles III

Charles III

Politician · 14/11/1948 21:14 · Букингемский дворец, Лондон, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°24′Nhà 2II22°10′Nhà 3III13°39′IC · Nhà 4IV13°18′Nhà 5V22°56′Nhà 6VI3°51′Dsc · Nhà 7VII5°24′Nhà 8VIII22°10′Nhà 9IX13°39′MC · Nhà 10X13°18′Nhà 11XI22°56′Nhà 12XII3°51′AscMCMặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.5°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.5°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 33′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 33′△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 30′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 30′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.4°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3′☍Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 22°25′ Bọ Cạp☉22°25′ Bọ Cạp22°Mặt Trăng · 0°26′ Kim Ngưu☽0°26′ Kim Ngưu0°Sao Thủy · 6°57′ Bọ Cạp☿6°57′ Bọ Cạp7°Sao Kim · 16°23′ Thiên Bình♀16°23′ Thiên Bình16°Sao Hỏa · 20°57′ Nhân Mã♂20°57′ Nhân Mã21°Sao Mộc · 29°53′ Nhân Mã♃29°53′ Nhân Mã0°Sao Thổ · 5°16′ Xử Nữ♄5°16′ Xử Nữ5°Sao Thiên Vương · 29°56′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)29°56′ Song Tử0°Sao Hải Vương · 14°08′ Thiên Bình♆14°08′ Thiên Bình14°Sao Diêm Vương · 16°34′ Sư Tử⯓16°34′ Sư Tử17°Điểm nút Bắc · 4°58′ Kim Ngưu☊sĐứng yên4°58′ Kim Ngưu5°Lilith · 13°03′ Song Ngư⚸13°03′ Song Ngư13°Phần May mắn · 27°24′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 4°58′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 5°24′ Sư Tử · MC 13°18′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 22°25′ ♏︎
☽ 0°26′ ♉︎
☿ 6°57′ ♏︎
♀︎ 16°23′ ♎︎
♂︎ 20°57′ ♐︎
♃ 29°53′ ♐︎
♄ 5°16′ ♍︎
♅ R 29°56′ ♊︎
♆ 14°08′ ♎︎
⯓ 16°34′ ♌︎
☊ 4°58′ ♉︎
☋ 4°58′ ♏︎
⚸ 13°03′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △
☽ ☍ △ △ △ ⚹ ☌ ☍
☿ ⚹ ⚹ △ ☍ ☌ △
♀︎ ⚹ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ △ ⚼ ∠ □
♃ △ ☍ △ ⚹
♄ ⚹ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ □
2 □ △
3 ☍
5 ☌
6 △ ⚹ ☌ △ ☍ △ ⚹
10 ☍ ☍ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☍ ♅ 3′
♀︎ ⚹ ⯓ 11′
♄ △ ☊ 18′
☽ ⚹ ♅ 30′
☽ △ ♃ 33′
☿ ⚹ ♄ 1.7°
☿ ☍ ☊ 2.0°
♀︎ ☌ ♆ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
♂︎ △ ⯓ 4.4°
☽ ☌ ☊ 4.5°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.6°
☽ △ ♄ 4.8°
♃ △ ☊ 5.1°
♄ ⚹ ♅ 5.3°
♃ △ ♄ 5.4°
☉ □ ⯓ 5.9°
☿ △ ⚸ 6.1°
☽ ☍ ☿ 6.5°
♂︎ ⚹ ♆ 6.8°
☿ △ ♅ 7.0°
☿ ⚹ ♃ 7.1°
♂︎ □ ⚸ 7.9°
☉ △ ⚸ 9.4°
☽ △ ♂︎ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
6#1213
8#1213
10#1212
2#510
2#810
4#810
4#1010
4#1210
7#1210
1#59
1#109
2#109
2#129
4#79
5#129
2#68
4#58
4#68
5#88
5#108
8#108
1#87
6#107
1#46
1#126
2#46
4#96
7#106
1#25
2#75
4#45
4#115
5#55
6#65
6#75
6#85
6#95
11#125
12#125
1#64
1#74
3#64
3#124
5#74
5#94
7#84
8#94
8#114
9#104
10#104
10#114
2#93
3#43
3#73
5#63
5#113
6#113
7#93
8#83
1#12
1#32
1#92
1#112
2#22
2#32
2#112
3#82
3#102
7#112
9#112
9#122
3#51
3#91
3#111
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bọ Cạp, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети