✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Charlize Theron

Charlize Theron

Actress · 07/08/1975 07:30 · Бенони, Гаутенг, ЮАР · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°35′Nhà 2II7°32′Nhà 3III10°54′IC · Nhà 4IV7°43′Nhà 5V1°41′Nhà 6VI26°43′Dsc · Nhà 7VII27°35′Nhà 8VIII7°32′Nhà 9IX10°54′MC · Nhà 10X7°43′Nhà 11XI1°41′Nhà 12XII26°43′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 3.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.1°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.5°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 12′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 12′⚹Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 48′Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 48′□Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°☍Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 14°07′ Sư Tử☉14°07′ Sư Tử14°Mặt Trăng · 10°21′ Sư Tử☽10°21′ Sư Tử10°Sao Thủy · 20°24′ Sư Tử☿20°24′ Sư Tử20°Sao Kim · 11°42′ Xử Nữ♀rĐi Lùi (Retrograde)11°42′ Xử Nữ12°Sao Hỏa · 25°12′ Kim Ngưu♂25°12′ Kim Ngưu25°Sao Mộc · 24°37′ Bạch Dương♃24°37′ Bạch Dương25°Sao Thổ · 25°24′ Cự Giải♄25°24′ Cự Giải25°Sao Thiên Vương · 28°47′ Thiên Bình♅28°47′ Thiên Bình29°Sao Hải Vương · 9°05′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)9°05′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 7°11′ Thiên Bình⯓7°11′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 27°46′ Bọ Cạp☊27°46′ Bọ Cạp28°Lilith · 20°28′ Song Ngư⚸20°28′ Song Ngư20°Phần May mắn · 23°49′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 27°46′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 27°35′ Sư Tử · MC 7°43′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 14°07′ ♌︎
☽ 10°21′ ♌︎
☿ 20°24′ ♌︎
♀︎ R 11°42′ ♍︎
♂︎ 25°12′ ♉︎
♃ 24°37′ ♈︎
♄ 25°24′ ♋︎
♅ 28°47′ ♎︎
♆ R 9°05′ ♐︎
⯓ 7°11′ ♎︎
☊ R 27°46′ ♏︎
☋ R 27°46′ ♉︎
⚸ 20°28′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ △ △ ⚹
☽ △ ⚹
☿ □ △ □ □ ⚻
♀︎ □
♂︎ ⚹ ☍ ☌ ⚹
♃ □ ☍ ⚼
♄ □ △ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ⚹ □ □
2 ⚹ ⚹ ☌
3 □ □ ⚹
5 ⚹
6 △ □ ☍ □ ⚹ △
10 ⚹ □ ☍ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♄ 12′
♃ □ ♄ 48′
☽ △ ♆ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
♄ △ ☊ 2.4°
♂︎ ☍ ☊ 2.6°
♀︎ □ ♆ 2.6°
☽ ⚹ ⯓ 3.2°
♄ □ ♅ 3.4°
☉ ☌ ☽ 3.8°
♃ ☍ ♅ 4.2°
☿ △ ♃ 4.2°
♂︎ ⚹ ⚸ 4.7°
☿ □ ♂︎ 4.8°
♄ △ ⚸ 4.9°
☉ △ ♆ 5.0°
☉ ☌ ☿ 6.3°
☉ ⚹ ⯓ 6.9°
☿ □ ☊ 7.4°
☉ △ ♃ 10.5°
☉ □ ♂︎ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1214
9#1213
11#1213
1#1212
3#1212
4#1212
1#911
5#1211
12#1211
2#129
9#119
1#38
1#48
2#48
7#128
8#118
1#87
3#117
4#117
5#97
6#127
7#97
10#127
1#26
2#116
4#86
4#96
5#86
5#116
2#95
3#45
3#55
3#95
4#55
4#75
6#85
6#95
6#115
7#85
7#115
8#95
8#105
9#105
2#54
2#84
4#44
5#64
5#74
6#74
10#114
1#103
1#113
2#33
2#63
2#73
2#103
3#73
3#103
4#63
4#103
11#113
1#52
1#72
3#62
3#82
5#52
5#102
6#62
7#72
7#102
9#92
1#11
1#61
2#21
3#31
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Sư Tử, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети