✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Che Guevara

Che Guevara

Politician · 14/06/1928 03:05 · Росарио, Санта-Фе, Аргентина · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°03′Nhà 2II0°48′Nhà 3III2°17′IC · Nhà 4IV5°33′Nhà 5V8°08′Nhà 6VI7°16′Dsc · Nhà 7VII2°03′Nhà 8VIII0°48′Nhà 9IX2°17′MC · Nhà 10X5°33′Nhà 11XI8°08′Nhà 12XII7°16′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°⚹Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.0°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°△Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°☍Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°△Mặt Trời · 22°57′ Song Tử☉22°57′ Song Tử23°Mặt Trăng · 3°14′ Kim Ngưu☽3°14′ Kim Ngưu3°Sao Thủy · 12°17′ Cự Giải☿12°17′ Cự Giải12°Sao Kim · 18°12′ Song Tử♀18°12′ Song Tử18°Sao Hỏa · 21°12′ Bạch Dương♂21°12′ Bạch Dương21°Sao Mộc · 2°01′ Kim Ngưu♃2°01′ Kim Ngưu2°Sao Thổ · 15°17′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)15°17′ Nhân Mã15°Sao Thiên Vương · 7°04′ Bạch Dương♅7°04′ Bạch Dương7°Sao Hải Vương · 26°46′ Sư Tử♆26°46′ Sư Tử27°Sao Diêm Vương · 16°03′ Cự Giải⯓16°03′ Cự Giải16°Điểm nút Bắc · 9°30′ Song Tử☊D9°30′ Song Tử9°Lilith · 22°05′ Bọ Cạp⚸22°05′ Bọ Cạp22°Phần May mắn · 21°46′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 9°30′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 2°03′ Kim Ngưu · MC 5°33′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 22°57′ ♊︎
☽ 3°14′ ♉︎
☿ 12°17′ ♋︎
♀︎ 18°12′ ♊︎
♂︎ 21°12′ ♈︎
♃ 2°01′ ♉︎
♄ R 15°17′ ♐︎
♅ 7°04′ ♈︎
♆ 26°46′ ♌︎
⯓ 16°03′ ♋︎
☊ 9°30′ ♊︎
☋ 9°30′ ♐︎
⚸ 22°05′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ ☍ ⚹ ⚻
☽ ⚹ ∠ ☌ △
☿ □ ∠ ☌
♀︎ ⚹ ☍
♂︎ △ △ □ ⚻
♃ △
♄ ⚻ ☍ ☌
♅ ⚹ △ ⚼
♆ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☌
2
3 ⚹ ⚹
5 □ □
6 ☍ △ ⚹
10 □ □ ⚹ △ ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♃ 1.2°
☉ ⚹ ♂︎ 1.8°
♅ ⚹ ☊ 2.4°
♀︎ ☍ ♄ 2.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.0°
☿ ☌ ⯓ 3.8°
☉ ⚹ ♆ 3.8°
♆ □ ⚸ 4.7°
☉ ☌ ♀︎ 4.8°
♂︎ □ ⯓ 5.2°
☿ □ ♅ 5.2°
♃ △ ♆ 5.2°
♂︎ △ ♆ 5.6°
♄ ☍ ☊ 5.8°
♂︎ △ ♄ 5.9°
☽ △ ♆ 6.5°
☉ ☍ ♄ 7.7°
☽ ⚹ ☿ 9.0°
☉ ⚹ ♃ 9.1°
☉ ⚹ ☽ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#413
1#811
1#911
4#811
1#310
3#810
3#1210
4#910
4#1210
1#129
8#129
2#88
3#98
4#118
1#17
1#27
1#117
2#127
3#47
8#97
9#127
2#36
2#46
2#96
3#116
7#86
2#75
3#35
3#75
5#85
5#125
7#125
8#85
10#125
11#125
12#125
1#54
1#104
2#114
3#54
4#44
5#94
8#104
8#114
1#73
2#103
3#103
4#53
4#73
4#103
5#73
5#113
7#93
9#113
2#22
2#52
2#62
5#102
6#82
7#72
7#102
9#92
9#102
10#112
1#61
3#61
4#61
5#61
6#71
6#91
6#101
6#121
7#111
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Mộc, sai số 1°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети