Thương hiệu
Tạo tài khoản
Cher

Cher

Singer · 20/05/1946 07:25 · Эль-Сентро, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°22Nhà 2II29°02Nhà 3III22°39IC · Nhà 4IV21°13Nhà 5V26°01Nhà 6VI3°26Dsc · Nhà 7VII7°22Nhà 8VIII29°02Nhà 9IX22°39MC · Nhà 10X21°13Nhà 11XI26°01Nhà 12XII3°26AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trời · 29°00′ Kim Ngưu29°00′ Kim Ngưu29°Mặt Trăng · 18°18′ Ma Kết18°18′ Ma Kết18°Sao Thủy · 16°29′ Kim Ngưu16°29′ Kim Ngưu16°Sao Kim · 25°46′ Song Tử25°46′ Song Tử26°Sao Hỏa · 13°21′ Sư Tử13°21′ Sư Tử13°Sao Mộc · 18°23′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)18°23′ Thiên Bình18°Sao Thổ · 21°08′ Cự Giải21°08′ Cự Giải21°Sao Thiên Vương · 16°26′ Song Tử16°26′ Song Tử16°Sao Hải Vương · 6°02′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)6°02′ Thiên BìnhSao Diêm Vương · 9°37′ Sư Tử9°37′ Sư Tử10°Điểm nút Bắc · 20°51′ Song TửD20°51′ Song Tử21°Lilith · 1°43′ Nhân Mã1°43′ Nhân MãPhần May mắn · 26°40′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 20°51′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 7°22′ Cự Giải · MC 21°13′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
29°00′
18°18′
16°29′
25°46′
13°21′
R 18°23′
21°08′
16°26′
R 6°02′
9°37′
20°51′
20°51′
1°43′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
1.8°
2.0°
2.5°
2.7°
2.7°
2.8°
3.1°
3.1°
3.6°
3.7°
4.3°
4.4°
4.6°
4.9°
5.0°
6.9°
7.0°
7.3°
7.4°
7.5°
7.9°
10.6°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1216
2#1114
4#713
8#1213
11#1213
2#412
4#1112
4#1212
1#1211
4#811
7#1211
1#410
2#910
2#1010
7#1010
8#1110
9#1210
10#1210
1#109
2#89
4#99
4#109
10#119
2#38
9#118
1#77
1#97
1#117
3#47
3#77
3#87
3#107
3#117
3#127
7#97
8#107
1#26
1#36
2#66
5#126
7#116
8#96
1#85
2#75
3#95
6#75
6#85
6#115
6#125
9#105
11#115
12#125
1#64
2#24
2#54
4#44
4#54
4#64
5#94
5#104
1#13
5#73
5#83
5#113
6#93
1#52
3#32
3#52
3#62
5#62
6#102
7#82
8#82
9#92
10#102
5#51
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Ma Kết, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети