Thương hiệu
Tạo tài khoản
Chris Hemsworth

Chris Hemsworth

Actor · 11/08/1983 14:00 · Мельбурн, Виктория, Австралия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°21Nhà 2II23°54Nhà 3III15°52IC · Nhà 4IV12°40Nhà 5V17°07Nhà 6VI26°56Dsc · Nhà 7VII3°21Nhà 8VIII23°54Nhà 9IX15°52MC · Nhà 10X12°40Nhà 11XI17°07Nhà 12XII26°56AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.6°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 41′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 41′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 23′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 23′Mặt Trời · 17°56′ Sư Tử17°56′ Sư Tử18°Mặt Trăng · 21°29′ Xử Nữ21°29′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 13°54′ Xử Nữ13°54′ Xử Nữ14°Sao Kim · 8°27′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)8°27′ Xử NữSao Hỏa · 28°21′ Cự Giải28°21′ Cự Giải28°Sao Mộc · 1°19′ Nhân Mã1°19′ Nhân MãSao Thổ · 29°03′ Thiên Bình29°03′ Thiên Bình29°Sao Thiên Vương · 5°04′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)5°04′ Nhân MãSao Hải Vương · 26°40′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)26°40′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 27°03′ Thiên Bình27°03′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 23°36′ Song Tử23°36′ Song Tử24°Lilith · 16°14′ Bảo Bình16°14′ Bảo Bình16°Phần May mắn · 6°53′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 23°36′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 3°21′ Ma Kết · MC 12°40′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
17°56′
21°29′
13°54′
R 8°27′
28°21′
1°19′
29°03′
R 5°04′
R 26°40′
27°03′
R 23°36′
R 23°36′
16°14′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
23′
41′
1.3°
1.7°
2.0°
2.1°
2.4°
3.0°
3.1°
3.4°
3.5°
3.8°
5.2°
5.5°
5.5°
5.7°
6.7°
6.9°
7.1°
7.6°
8.7°
9.1°
9.8°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1214
9#1213
1#1211
11#1211
8#910
1#99
2#129
4#129
5#89
8#119
9#109
9#119
12#129
5#98
5#118
5#128
10#128
1#57
1#87
1#117
2#97
4#87
7#97
7#107
7#127
8#87
8#107
2#86
3#96
3#126
4#96
4#106
9#96
10#116
1#45
1#105
2#55
2#105
2#115
3#75
3#85
3#105
7#115
10#105
1#24
2#44
2#74
3#54
3#114
4#54
4#74
4#114
5#104
1#33
1#73
3#43
5#53
5#73
6#103
6#123
7#83
1#12
2#32
3#62
4#42
6#92
11#112
1#61
2#21
2#61
4#61
5#61
6#81
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети