✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Chris Martin

Chris Martin

Singer · 02/03/1977 18:00 · Эксетер, Девон, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°34′Nhà 2II5°33′Nhà 3III3°46′IC · Nhà 4IV8°37′Nhà 5V15°42′Nhà 6VI17°41′Dsc · Nhà 7VII13°34′Nhà 8VIII5°33′Nhà 9IX3°46′MC · Nhà 10X8°37′Nhà 11XI15°42′Nhà 12XII17°41′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.3°☌Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°□Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°□Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.0°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.8°⚹Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.7°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.7°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.2°☍Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 24′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 24′⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 23′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 23′□Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 12°03′ Song Ngư☉12°03′ Song Ngư12°Mặt Trăng · 4°39′ Sư Tử☽4°39′ Sư Tử5°Sao Thủy · 0°42′ Song Ngư☿0°42′ Song Ngư1°Sao Kim · 21°17′ Bạch Dương♀21°17′ Bạch Dương21°Sao Hỏa · 16°28′ Bảo Bình♂16°28′ Bảo Bình16°Sao Mộc · 24°36′ Kim Ngưu♃24°36′ Kim Ngưu25°Sao Thổ · 11°18′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)11°18′ Sư Tử11°Sao Thiên Vương · 11°40′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)11°40′ Bọ Cạp12°Sao Hải Vương · 16°05′ Nhân Mã♆16°05′ Nhân Mã16°Sao Diêm Vương · 13°38′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)13°38′ Thiên Bình14°Điểm nút Bắc · 25°11′ Thiên Bình☊25°11′ Thiên Bình25°Lilith · 24°11′ Kim Ngưu⚸24°11′ Kim Ngưu24°Phần May mắn · 20°57′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 25°11′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 13°34′ Xử Nữ · MC 8°37′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 12°03′ ♓︎
☽ 4°39′ ♌︎
☿ 0°42′ ♓︎
♀︎ 21°17′ ♈︎
♂︎ 16°28′ ♒︎
♃ 24°36′ ♉︎
♄ R 11°18′ ♌︎
♅ R 11°40′ ♏︎
♆ 16°05′ ♐︎
⯓ R 13°38′ ♎︎
☊ R 25°11′ ♎︎
☋ R 25°11′ ♈︎
⚸ 24°11′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚻ △ □ ⚻
☽ ☌ □ ⚹ □ □
☿ □ △ ⚹ □
♀︎ ⚹ △ ☍ ☍ ☌
♂︎ ☍ □ ⚹ △ □
♃ ⚻ ☌
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹ □
2 ⚹
3 □ △
5 ⚹ □
6 ⚹ ☌ ⚹
10 □ ⚹ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♅ 22′
♄ □ ♅ 23′
♂︎ ⚹ ♆ 24′
♃ ☌ ⚸ 25′
♄ ⚹ ⯓ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
♂︎ △ ⯓ 2.8°
♀︎ ☍ ☊ 3.9°
☉ □ ♆ 4.0°
♄ △ ♆ 4.8°
♂︎ □ ♅ 4.8°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.8°
♂︎ ☍ ♄ 5.2°
♀︎ △ ♆ 5.2°
☿ △ ☊ 5.5°
☿ □ ♃ 6.1°
☿ □ ⚸ 6.5°
☽ ☌ ♄ 6.6°
☽ □ ♅ 7.0°
♀︎ ☍ ⯓ 7.7°
♂︎ □ ⚸ 7.7°
☽ ⚹ ⯓ 9.0°
☽ □ ☊ 9.5°
☉ ☌ ☿ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#613
5#612
6#1112
3#511
3#1111
5#1111
6#711
6#1210
4#69
5#79
6#89
1#68
2#88
3#78
3#128
4#118
5#88
6#98
7#128
1#37
1#117
4#57
5#127
7#117
10#117
11#127
1#56
1#76
3#46
3#96
6#66
6#106
7#86
8#96
8#116
8#126
9#126
10#126
11#116
1#45
1#95
2#125
3#85
4#75
4#85
4#105
4#125
5#55
5#105
7#95
1#104
1#124
2#34
2#44
2#54
2#64
2#114
3#104
4#94
5#94
7#74
7#104
2#73
2#93
3#33
8#83
9#103
9#113
1#22
1#82
4#42
8#102
9#92
12#122
1#11
2#21
2#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети