✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Chris Pratt

Chris Pratt

Actor · 21/06/1979 18:14 · Верджиния, Миннесота, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°34′Nhà 2II26°59′Nhà 3III5°52′IC · Nhà 4IV14°16′Nhà 5V14°34′Nhà 6VI7°21′Dsc · Nhà 7VII25°34′Nhà 8VIII26°59′Nhà 9IX5°52′MC · Nhà 10X14°16′Nhà 11XI14°34′Nhà 12XII7°21′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.7°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 11.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 11.2°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.8°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.8°□Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 29°58′ Song Tử☉29°58′ Song Tử0°Mặt Trăng · 29°55′ Kim Ngưu☽29°55′ Kim Ngưu0°Sao Thủy · 22°25′ Cự Giải☿22°25′ Cự Giải22°Sao Kim · 12°25′ Song Tử♀12°25′ Song Tử12°Sao Hỏa · 27°03′ Kim Ngưu♂27°03′ Kim Ngưu27°Sao Mộc · 8°59′ Sư Tử♃8°59′ Sư Tử9°Sao Thổ · 8°39′ Xử Nữ♄8°39′ Xử Nữ9°Sao Thiên Vương · 17°24′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)17°24′ Bọ Cạp17°Sao Hải Vương · 18°49′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)18°49′ Nhân Mã19°Sao Diêm Vương · 16°26′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°26′ Thiên Bình16°Điểm nút Bắc · 11°22′ Xử Nữ☊11°22′ Xử Nữ11°Lilith · 28°03′ Sư Tử⚸28°03′ Sư Tử28°Phần May mắn · 25°31′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 11°22′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 25°34′ Bọ Cạp · MC 14°16′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 29°58′ ♊︎
☽ 29°55′ ♉︎
☿ 22°25′ ♋︎
♀︎ 12°25′ ♊︎
♂︎ 27°03′ ♉︎
♃ 8°59′ ♌︎
♄ 8°39′ ♍︎
♅ R 17°24′ ♏︎
♆ R 18°49′ ♐︎
⯓ R 16°26′ ♎︎
☊ R 11°22′ ♍︎
☋ R 11°22′ ♓︎
⚸ 28°03′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☍ ⚹ △ ⚹
☽ ⚹ ☌ ⚹ □ □
☿ ⚹ △ □
♀︎ ⚹ □ ☍ △ □ □
♂︎ □
♃
♄ ☌ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍ □
2 ☍ △
3 ☍
5 ⚹ ☍
6 □ △
10 □ ⚹ ☌ ☍

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ⚸ 59′
♀︎ □ ☊ 1.0°
☽ □ ⚸ 1.9°
☉ ⚹ ⚸ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
♄ ☌ ☊ 2.7°
☽ ☌ ♂︎ 2.9°
♀︎ ⚹ ♃ 3.4°
♀︎ □ ♄ 3.8°
♀︎ △ ⯓ 4.0°
☿ ⚹ ♂︎ 4.6°
☿ △ ♅ 5.0°
☿ □ ⯓ 6.0°
♀︎ ☍ ♆ 6.4°
☽ ⚹ ☿ 7.5°
☉ ⚹ ♄ 8.7°
☽ □ ♄ 8.7°
☽ ⚹ ♃ 9.1°
☉ ☍ ♆ 11.2°
☉ ⚹ ☊ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#89
1#78
1#98
7#98
9#128
1#107
2#97
4#77
4#97
7#87
7#127
8#97
11#127
1#26
1#36
1#46
1#126
4#126
7#106
9#96
10#126
1#115
2#45
2#115
2#125
3#75
3#85
3#125
4#115
5#75
6#95
7#75
8#115
8#125
9#105
10#115
2#54
2#74
3#94
4#64
4#84
5#84
5#94
5#114
6#124
8#84
8#104
9#114
1#13
1#53
2#63
2#83
2#103
3#43
3#53
3#113
4#53
4#103
5#103
6#103
7#113
11#113
1#62
2#22
3#62
3#102
4#42
5#62
5#122
6#112
12#122
2#31
3#31
6#71
6#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Lilith, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети