✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Christian Bale

Christian Bale

Actor · 30/01/1974 11:00 · Хаверфордуэст, Уэльс, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°34′Nhà 2II13°28′Nhà 3III1°46′IC · Nhà 4IV19°00′Nhà 5V9°58′Nhà 6VI13°43′Dsc · Nhà 7VII15°34′Nhà 8VIII13°28′Nhà 9IX1°46′MC · Nhà 10X19°00′Nhà 11XI9°58′Nhà 12XII13°43′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.6°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.6°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.5°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.0°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.0°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2′□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.8°☍Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 45′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 45′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 10°11′ Bảo Bình☉10°11′ Bảo Bình10°Mặt Trăng · 29°37′ Bạch Dương☽29°37′ Bạch Dương0°Sao Thủy · 24°24′ Bảo Bình☿24°24′ Bảo Bình24°Sao Kim · 29°40′ Ma Kết♀rĐi Lùi (Retrograde)29°40′ Ma Kết0°Sao Hỏa · 15°19′ Kim Ngưu♂15°19′ Kim Ngưu15°Sao Mộc · 21°10′ Bảo Bình♃21°10′ Bảo Bình21°Sao Thổ · 28°31′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)28°31′ Song Tử29°Sao Thiên Vương · 27°47′ Thiên Bình♅27°47′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 9°10′ Nhân Mã♆9°10′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 6°42′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°42′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 27°38′ Nhân Mã☊27°38′ Nhân Mã28°Lilith · 18°37′ Ma Kết⚸18°37′ Ma Kết19°Phần May mắn · 5°00′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 27°38′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 15°34′ Kim Ngưu · MC 19°00′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 10°11′ ♒︎
☽ 29°37′ ♈︎
☿ 24°24′ ♒︎
♀︎ R 29°40′ ♑︎
♂︎ 15°19′ ♉︎
♃ 21°10′ ♒︎
♄ R 28°31′ ♊︎
♅ 27°47′ ♎︎
♆ 9°10′ ♐︎
⯓ R 6°42′ ♎︎
☊ R 27°38′ ♐︎
☋ R 27°38′ ♊︎
⚸ 18°37′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ ☌ ⚹ △
☽ ⚹ □ ⚹ ⚹ ☍ △ ⚹
☿ ☌ △ △ ⚹ △
♀︎ □ △
♂︎ □ △
♃ △ ⚼ ⚹ △
♄ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ △
2 △
3 ⚹ ☌ △
5 ☍ △ ⚹
6 △
10 △ ☌

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 2′
♅ ⚹ ☊ 9′
♄ △ ♅ 45′
♄ ☍ ☊ 53′
☉ ⚹ ♆ 1.0°
☽ ⚹ ♄ 1.1°
☽ ☍ ♅ 1.8°
♀︎ □ ♅ 1.9°
☽ △ ☊ 2.0°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
☿ ☌ ♃ 3.2°
☿ ⚹ ☊ 3.2°
♂︎ △ ⚸ 3.3°
☿ △ ♅ 3.4°
☉ △ ⯓ 3.5°
☿ △ ♄ 4.1°
☉ □ ♂︎ 5.1°
☽ ⚹ ☿ 5.2°
♂︎ □ ♃ 5.9°
♃ ⚹ ☊ 6.5°
♃ △ ♅ 6.6°
♀︎ △ ⯓ 7.0°
☽ ⚹ ♃ 8.5°
☉ ☌ ♀︎ 10.5°
☉ □ ☽ 10.6°
☉ ☌ ♃ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#1117
3#913
1#1112
9#1112
11#1212
3#1011
6#1111
8#1111
1#810
2#1110
3#129
5#119
1#38
1#78
1#98
1#128
2#38
4#118
5#88
6#98
7#118
1#107
2#107
3#67
3#87
4#87
5#77
5#97
8#127
10#117
11#117
1#46
1#66
2#96
3#36
4#76
4#96
4#126
5#126
6#106
7#86
7#126
1#15
1#25
1#55
2#45
2#55
2#65
3#45
3#55
3#75
6#75
6#85
6#125
8#95
9#105
9#125
2#124
4#104
5#64
5#104
7#94
7#104
8#84
10#124
4#63
8#103
9#93
2#82
4#52
7#72
10#102
2#21
2#71
4#41
5#51
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Ma Kết, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети