✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Christopher Nolan

Christopher Nolan

Director · 30/07/1970 02:30 · Лондон, Англия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°26′Nhà 2II18°38′Nhà 3III5°45′IC · Nhà 4IV27°27′Nhà 5V29°32′Nhà 6VI17°09′Dsc · Nhà 7VII2°26′Nhà 8VIII18°38′Nhà 9IX5°45′MC · Nhà 10X27°27′Nhà 11XI29°32′Nhà 12XII17°09′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.5°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 51′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 51′⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 13′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 13′⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3′□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.7°△Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 6°29′ Sư Tử☉6°29′ Sư Tử6°Mặt Trăng · 1°10′ Cự Giải☽1°10′ Cự Giải1°Sao Thủy · 28°12′ Sư Tử☿28°12′ Sư Tử28°Sao Kim · 19°46′ Xử Nữ♀19°46′ Xử Nữ20°Sao Hỏa · 7°34′ Sư Tử♂7°34′ Sư Tử8°Sao Mộc · 28°00′ Thiên Bình♃28°00′ Thiên Bình28°Sao Thổ · 21°28′ Kim Ngưu♄21°28′ Kim Ngưu21°Sao Thiên Vương · 5°38′ Thiên Bình♅5°38′ Thiên Bình6°Sao Hải Vương · 28°09′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)28°09′ Bọ Cạp28°Sao Diêm Vương · 25°27′ Xử Nữ⯓25°27′ Xử Nữ25°Điểm nút Bắc · 3°02′ Song Ngư☊3°02′ Song Ngư3°Lilith · 26°05′ Sư Tử⚸26°05′ Sư Tử26°Phần May mắn · 7°46′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 3°02′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 2°26′ Cự Giải · MC 27°27′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 6°29′ ♌︎
☽ 1°10′ ♋︎
☿ 28°12′ ♌︎
♀︎ 19°46′ ♍︎
♂︎ 7°34′ ♌︎
♃ 28°00′ ♎︎
♄ 21°28′ ♉︎
♅ 5°38′ ♎︎
♆ R 28°09′ ♏︎
⯓ 25°27′ ♍︎
☊ R 3°02′ ♓︎
☋ R 3°02′ ♍︎
⚸ 26°05′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ⚹ △ ⚹
☽ ⚹ △ □ □ △ ⚹ ⚹
☿ ⚹ □ □ ☍ ☌ ☌
♀︎ △ ☌
♂︎ ⚹
♃ △ ⚹ ⚹
♄ ⚼ △ □
♅
♆ ⚹ □ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ □ △ ⚹
2 ⚹ ⚹
3 ☌ ☌ ⚹
5 □ ⚹
6 ⚹
10 △ ☍ △ □ ☍

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♆ 3′
☿ ⚹ ♃ 13′
☉ ⚹ ♅ 51′
☉ ☌ ♂︎ 1.1°
♀︎ △ ♄ 1.7°
☽ △ ☊ 1.9°
♃ ⚹ ⚸ 1.9°
♂︎ ⚹ ♅ 1.9°
♆ □ ⚸ 2.1°
☿ ☌ ⚸ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 2.7°
☽ ⚹ ☿ 3.0°
☽ △ ♃ 3.2°
♄ △ ⯓ 4.0°
☽ □ ♅ 4.5°
♄ □ ⚸ 4.6°
☿ ☍ ☊ 4.8°
♆ □ ☊ 4.9°
♃ △ ☊ 5.0°
☽ ⚹ ⚸ 5.1°
♀︎ ☌ ⯓ 5.7°
☽ □ ⯓ 5.7°
☿ □ ♄ 6.7°
☉ △ ♆ 8.3°
☉ □ ♃ 8.5°
☉ ⚹ ⯓ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#1219
4#515
5#1215
3#514
4#913
5#912
1#511
4#811
4#1111
3#410
3#810
3#910
3#1110
4#610
8#1210
2#59
2#89
5#69
5#89
5#119
1#38
1#48
1#118
2#128
3#128
4#78
5#78
10#128
1#97
1#127
2#47
2#97
3#67
7#87
7#127
1#86
2#66
2#116
3#76
3#106
4#46
4#106
6#126
2#75
2#105
3#35
5#55
5#105
8#95
9#125
1#64
1#104
2#34
6#74
6#94
6#114
7#94
11#124
12#124
1#13
1#73
6#83
6#103
8#83
8#103
9#103
1#22
7#72
7#102
7#112
8#112
9#112
10#112
2#21
6#61
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Cự Giải, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети