✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Chulpan Khamatova

Chulpan Khamatova

актриса · 01/10/1975 12:00 · Казань, Татарская АССР, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°11′Nhà 2II17°23′Nhà 3III7°33′IC · Nhà 4IV14°46′Nhà 5V8°36′Nhà 6VI25°29′Dsc · Nhà 7VII9°11′Nhà 8VIII17°23′Nhà 9IX7°33′MC · Nhà 10X14°46′Nhà 11XI8°36′Nhà 12XII25°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.0°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.0°☍Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.9°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.0°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.0°☌Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′⚹Mặt Trời · 7°34′ Thiên Bình☉7°34′ Thiên Bình8°Mặt Trăng · 14°39′ Sư Tử☽14°39′ Sư Tử15°Sao Thủy · 23°17′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)23°17′ Thiên Bình23°Sao Kim · 28°37′ Sư Tử♀28°37′ Sư Tử29°Sao Hỏa · 24°49′ Song Tử♂24°49′ Song Tử25°Sao Mộc · 21°17′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)21°17′ Bạch Dương21°Sao Thổ · 1°12′ Sư Tử♄1°12′ Sư Tử1°Sao Thiên Vương · 1°15′ Bọ Cạp♅1°15′ Bọ Cạp1°Sao Hải Vương · 9°28′ Nhân Mã♆9°28′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 9°04′ Thiên Bình⯓9°04′ Thiên Bình9°Điểm nút Bắc · 22°46′ Bọ Cạp☊22°46′ Bọ Cạp23°Lilith · 26°38′ Song Ngư⚸26°38′ Song Ngư27°Phần May mắn · 16°17′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 22°46′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 9°11′ Nhân Mã · MC 14°46′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 7°34′ ♎︎
☽ 14°39′ ♌︎
☿ R 23°17′ ♎︎
♀︎ 28°37′ ♌︎
♂︎ 24°49′ ♊︎
♃ R 21°17′ ♈︎
♄ 1°12′ ♌︎
♅ 1°15′ ♏︎
♆ 9°28′ ♐︎
⯓ 9°04′ ♎︎
☊ R 22°46′ ♏︎
☋ R 22°46′ ♉︎
⚸ 26°38′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ ∠ ⚼ ☍
☽ ⚹ △ △ ⚹ □ □
☿ ⚹ △ ☍ □ ☌ ⚻
♀︎ ⚹ △ ⚹ □ □
♂︎ ⚹ △ □
♃
♄ □ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ☌ ⚹
2 □
3 □
5
6 □ ☍ ☌ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ♅ 3′
♆ ⚹ ⯓ 24′
☉ ☌ ⯓ 1.5°
☿ △ ♂︎ 1.5°
♂︎ □ ⚸ 1.8°
☉ ⚹ ♆ 1.9°
☿ ☍ ♃ 2.0°
♀︎ ⚹ ♅ 2.6°
♂︎ ⚹ ♃ 3.5°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.8°
☊ △ ⚸ 3.9°
♄ △ ⚸ 4.6°
☽ △ ♆ 5.2°
☿ ⚹ ♀︎ 5.3°
☽ ⚹ ⯓ 5.6°
♀︎ □ ☊ 5.8°
☉ ⚹ ♄ 6.4°
♂︎ △ ♅ 6.4°
☽ △ ♃ 6.6°
☉ ⚹ ☽ 7.1°
♀︎ △ ♃ 7.3°
☿ □ ♄ 7.9°
☿ ☌ ♅ 8.0°
☽ □ ☊ 8.1°
☽ ⚹ ☿ 8.6°
☉ ☍ ⚸ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#918
1#916
1#815
4#912
8#1012
1#411
3#811
4#811
8#1211
1#1210
7#810
7#109
9#129
1#38
2#108
3#48
4#78
7#128
1#17
2#87
4#107
4#127
7#97
7#117
9#107
10#117
2#76
2#96
3#96
3#106
8#86
8#116
9#116
10#126
1#75
1#105
1#115
2#35
2#125
3#75
3#125
5#85
5#95
5#125
9#95
10#105
1#54
2#44
2#114
3#114
4#44
4#54
1#23
3#53
4#113
5#73
5#103
5#113
6#73
6#83
6#103
6#123
7#73
11#123
2#22
2#52
2#62
3#32
3#62
4#62
6#92
6#112
12#122
1#61
5#61
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети