✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Coco Chanel

Coco Chanel

Fashion Designer · 19/08/1883 16:00 · Сомюр, Мен и Луара, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°30′Nhà 2II9°05′Nhà 3III23°51′IC · Nhà 4IV27°12′Nhà 5V20°49′Nhà 6VI9°41′Dsc · Nhà 7VII27°30′Nhà 8VIII9°05′Nhà 9IX23°51′MC · Nhà 10X27°12′Nhà 11XI20°49′Nhà 12XII9°41′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.8°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 50′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 50′⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°□Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.5°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.7°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°□Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.1°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.1°☌Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.0°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°⚹Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 55′Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 55′△Mặt Trời · 26°17′ Sư Tử☉26°17′ Sư Tử26°Mặt Trăng · 11°24′ Song Ngư☽11°24′ Song Ngư11°Sao Thủy · 14°54′ Xử Nữ☿14°54′ Xử Nữ15°Sao Kim · 17°31′ Sư Tử♀17°31′ Sư Tử18°Sao Hỏa · 27°07′ Song Tử♂27°07′ Song Tử27°Sao Mộc · 23°03′ Cự Giải♃23°03′ Cự Giải23°Sao Thổ · 9°07′ Song Tử♄9°07′ Song Tử9°Sao Thiên Vương · 22°01′ Xử Nữ♅22°01′ Xử Nữ22°Sao Hải Vương · 21°05′ Kim Ngưu♆21°05′ Kim Ngưu21°Sao Diêm Vương · 1°11′ Song Tử⯓1°11′ Song Tử1°Điểm nút Bắc · 4°41′ Bọ Cạp☊4°41′ Bọ Cạp5°Lilith · 28°24′ Thiên Bình⚸28°24′ Thiên Bình28°Phần May mắn · 12°38′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 4°41′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 27°30′ Nhân Mã · MC 27°12′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 26°17′ ♌︎
☽ 11°24′ ♓︎
☿ 14°54′ ♍︎
♀︎ 17°31′ ♌︎
♂︎ 27°07′ ♊︎
♃ 23°03′ ♋︎
♄ 9°07′ ♊︎
♅ 22°01′ ♍︎
♆ 21°05′ ♉︎
⯓ 1°11′ ♊︎
☊ R 4°41′ ♏︎
☋ R 4°41′ ♉︎
⚸ 28°24′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ □ □ ⚹ △ ⚹
☽ ☍ □ ⚹ △ ⚹
☿ □ ☌ △
♀︎ □
♂︎ □ △ ⚹ △
♃ ⚹ ⚹ □
♄
♅ △
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍ ⚹
2 △
3 □ △ ☍ ⚹
5 □ ⚹ △ ☌
6 □ ☌
10 ⚹ △ ☌

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♂︎ 50′
♅ △ ♆ 55′
♃ ⚹ ♅ 1.0°
♂︎ △ ⚸ 1.3°
♃ ⚹ ♆ 2.0°
☉ ⚹ ⚸ 2.1°
☽ □ ♄ 2.3°
☽ ☍ ☿ 3.5°
♀︎ □ ♆ 3.6°
☉ □ ⯓ 4.9°
♂︎ □ ♅ 5.1°
☉ □ ♆ 5.2°
♃ □ ⚸ 5.4°
☿ □ ♄ 5.8°
☿ △ ♆ 6.2°
☽ △ ☊ 6.7°
☿ ☌ ♅ 7.1°
♂︎ △ ☊ 7.6°
☉ ⚹ ☊ 8.4°
☉ ☌ ♀︎ 8.8°
☽ ⚹ ♆ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#815
8#913
1#812
1#511
3#911
7#811
1#910
2#810
3#810
5#910
2#99
7#99
9#119
1#38
1#78
2#68
3#58
5#78
8#118
9#98
1#27
2#37
5#127
6#87
7#117
8#87
8#107
8#127
9#127
2#56
3#76
4#86
5#56
5#116
1#45
1#105
1#115
1#125
2#75
2#125
3#115
3#125
4#55
4#75
4#95
7#125
1#14
1#64
3#34
3#44
5#104
2#43
2#113
3#103
4#63
4#123
6#93
6#103
7#103
9#103
11#123
2#22
2#102
3#62
4#102
4#112
6#62
10#112
10#122
11#112
4#41
5#61
6#71
6#111
6#121
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Cự Giải, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°50′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети