Thương hiệu
Tạo tài khoản
Colin Firth

Colin Firth

Actor · 10/09/1960 13:10 · Грэйшотт, Гэмпшир, Англия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°23Nhà 2II29°38Nhà 3III11°11IC · Nhà 4IV20°30Nhà 5V19°35Nhà 6VI10°43Dsc · Nhà 7VII27°23Nhà 8VIII29°38Nhà 9IX11°11MC · Nhà 10X20°30Nhà 11XI19°35Nhà 12XII10°43AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11′Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Mặt Trời · 17°46′ Xử Nữ17°46′ Xử Nữ18°Mặt Trăng · 20°30′ Kim Ngưu20°30′ Kim Ngưu21°Sao Thủy · 26°57′ Xử Nữ26°57′ Xử Nữ27°Sao Kim · 9°28′ Thiên Bình9°28′ Thiên BìnhSao Hỏa · 24°16′ Song Tử24°16′ Song Tử24°Sao Mộc · 24°27′ Nhân Mã24°27′ Nhân Mã24°Sao Thổ · 11°51′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)11°51′ Ma Kết12°Sao Thiên Vương · 23°04′ Sư Tử23°04′ Sư Tử23°Sao Hải Vương · 7°07′ Bọ Cạp7°07′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 6°18′ Xử Nữ6°18′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 15°29′ Xử NữsĐứng yên15°29′ Xử Nữ15°Lilith · 14°02′ Cự Giải14°02′ Cự Giải14°Phần May mắn · 0°07′ Sư TửĐiểm nút Nam · 15°29′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 27°23′ Bọ Cạp · MC 20°30′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
17°46′
20°30′
26°57′
9°28′
24°16′
24°27′
R 11°51′
23°04′
7°07′
6°18′
R 15°29′
R 15°29′
14°02′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
50′
1.2°
1.4°
1.5°
2.2°
2.3°
2.4°
2.5°
2.6°
2.7°
2.7°
3.6°
3.7°
4.6°
4.7°
5.0°
5.5°
5.9°
6.5°
6.5°
6.5°
6.7°
8.7°
9.2°
10.6°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#917
1#1017
9#1016
9#1213
1#312
5#912
2#1011
3#911
10#1211
2#910
1#49
4#99
4#109
5#109
8#99
9#99
9#119
1#28
1#88
1#128
2#38
3#128
8#108
1#57
2#127
3#47
6#107
7#107
1#116
2#56
3#56
3#66
3#76
4#56
4#126
5#126
1#15
2#85
3#105
3#115
4#85
7#95
10#105
11#125
2#114
3#84
5#84
5#114
6#94
8#124
10#114
12#124
1#73
2#43
2#63
4#113
7#83
1#62
2#22
2#72
4#42
4#62
4#72
5#52
5#72
7#112
7#122
8#82
8#112
5#61
6#81
6#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети