Thương hiệu
Tạo tài khoản
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Footballer · 05/02/1985 05:25 · Фуншал, Мадейра, Португалия · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°15Nhà 2II9°14Nhà 3III17°36IC · Nhà 4IV21°16Nhà 5V18°17Nhà 6VI11°09Dsc · Nhà 7VII3°15Nhà 8VIII9°14Nhà 9IX17°36MC · Nhà 10X21°16Nhà 11XI18°17Nhà 12XII11°09AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 43′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 49′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 49′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời · 16°22′ Bảo Bình16°22′ Bảo Bình16°Mặt Trăng · 10°51′ Sư Tử10°51′ Sư Tử11°Sao Thủy · 6°16′ Bảo Bình6°16′ Bảo BìnhSao Kim · 2°36′ Bạch Dương2°36′ Bạch DươngSao Hỏa · 1°53′ Bạch Dương1°53′ Bạch DươngSao Mộc · 29°40′ Ma Kết29°40′ Ma KếtSao Thổ · 27°21′ Bọ Cạp27°21′ Bọ Cạp27°Sao Thiên Vương · 17°05′ Nhân Mã17°05′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 2°42′ Ma Kết2°42′ Ma KếtSao Diêm Vương · 4°45′ Bọ Cạp4°45′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 23°36′ Kim Ngưu23°36′ Kim Ngưu24°Lilith · 17°04′ Bạch Dương17°04′ Bạch Dương17°Phần May mắn · 8°46′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 23°36′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 3°15′ Ma Kết · MC 21°16′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
16°22′
10°51′
6°16′
2°36′
1°53′
29°40′
27°21′
17°05′
2°42′
4°45′
R 23°36′
R 23°36′
17°04′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
5′
42′
43′
43′
49′
1.5°
2.1°
2.2°
2.3°
2.9°
3.7°
3.8°
4.4°
4.5°
4.6°
5.1°
5.3°
5.5°
6.1°
6.1°
6.2°
6.2°
6.6°
7.2°
8.3°
9.0°
10.1°
11.0°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#322
1#821
1#219
1#1118
1#417
1#1016
2#315
2#814
1#713
2#412
3#812
3#1112
1#511
1#1211
2#711
2#1111
3#411
3#711
3#1011
7#811
7#1111
1#910
4#810
1#19
2#99
2#109
4#79
8#109
8#119
3#38
3#98
7#108
8#98
9#118
2#57
4#97
4#127
8#87
8#127
9#107
2#26
2#126
3#56
3#126
5#116
10#116
10#126
11#126
1#65
4#55
4#105
4#115
5#85
6#85
7#95
7#125
2#64
4#64
5#74
5#94
5#104
6#74
3#63
5#123
7#73
4#42
5#62
6#102
6#112
9#122
5#51
6#91
6#121
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bọ Cạp, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети