✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dakota Johnson

Dakota Johnson

Actress · 04/10/1989 14:49 · Остин, Техас, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°40′Nhà 2II25°33′Nhà 3III3°33′IC · Nhà 4IV5°16′Nhà 5V0°57′Nhà 6VI23°50′Dsc · Nhà 7VII17°40′Nhà 8VIII25°33′Nhà 9IX3°33′MC · Nhà 10X5°16′Nhà 11XI0°57′Nhà 12XII23°50′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.8°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8′⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2′□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.1°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 14′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 14′□Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 16′Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 16′☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 11°34′ Thiên Bình☉11°34′ Thiên Bình12°Mặt Trăng · 5°09′ Nhân Mã☽5°09′ Nhân Mã5°Sao Thủy · 25°48′ Xử Nữ☿25°48′ Xử Nữ26°Sao Kim · 25°40′ Bọ Cạp♀25°40′ Bọ Cạp26°Sao Hỏa · 9°54′ Thiên Bình♂9°54′ Thiên Bình10°Sao Mộc · 9°56′ Cự Giải♃9°56′ Cự Giải10°Sao Thổ · 7°45′ Ma Kết♄7°45′ Ma Kết8°Sao Thiên Vương · 1°36′ Ma Kết♅1°36′ Ma Kết2°Sao Hải Vương · 9°40′ Ma Kết♆9°40′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 13°48′ Bọ Cạp⯓13°48′ Bọ Cạp14°Điểm nút Bắc · 24°36′ Bảo Bình☊24°36′ Bảo Bình25°Lilith · 26°32′ Thiên Bình⚸26°32′ Thiên Bình27°Phần May mắn · 11°16′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 24°36′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 17°40′ Ma Kết · MC 5°16′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 11°34′ ♎︎
☽ 5°09′ ♐︎
☿ 25°48′ ♍︎
♀︎ 25°40′ ♏︎
♂︎ 9°54′ ♎︎
♃ 9°56′ ♋︎
♄ 7°45′ ♑︎
♅ 1°36′ ♑︎
♆ 9°40′ ♑︎
⯓ 13°48′ ♏︎
☊ R 24°36′ ♒︎
☋ R 24°36′ ♌︎
⚸ 26°32′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ ☌ □ □ □ □
☽ ⚹ ☌ ⚹
☿ ⚹ □
♀︎ ∠ ⚼ □ □
♂︎ □ □ □ ⚼ ∠
♃ ☍ ☍ △ ⚼ ∠
♄ ☌
♅
♆ ⚹ ∠ ⚼
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹
2 □ ☌ ☍ △
3 △ □
5
6 □ △ ⚹ △
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ♃ 2′
☿ ⚹ ♀︎ 8′
♂︎ □ ♆ 14′
♃ ☍ ♆ 16′
♀︎ □ ☊ 1.1°
☉ □ ♃ 1.6°
☉ ☌ ♂︎ 1.7°
☉ □ ♆ 1.9°
♄ ☌ ♆ 1.9°
☊ △ ⚸ 1.9°
♂︎ □ ♄ 2.1°
♃ ☍ ♄ 2.2°
☉ □ ♄ 3.8°
♃ △ ⯓ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
☽ ⚹ ♂︎ 4.7°
☿ □ ♅ 5.8°
☉ ⚹ ☽ 6.4°
☽ ⚹ ☿ 9.4°
☽ ☌ ♀︎ 9.5°
☉ □ ♅ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#916
1#915
9#1014
9#1214
8#1113
9#1112
10#1212
8#1211
10#1111
1#810
1#39
3#119
3#129
7#89
1#108
1#118
1#128
2#98
7#98
8#108
2#87
3#97
7#117
3#76
4#86
4#96
4#116
5#116
5#126
6#86
6#126
7#106
9#96
11#126
1#55
1#75
2#35
2#105
3#85
5#95
6#95
6#105
12#125
1#44
1#64
2#44
2#54
2#74
2#124
3#44
3#104
4#104
4#124
5#84
6#114
7#124
8#84
1#13
1#23
2#63
2#113
3#63
4#53
4#63
4#73
5#73
5#103
6#73
10#103
5#62
7#72
11#112
2#21
3#51
4#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети