✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dalai Lama XIV

Dalai Lama XIV

Spiritual Leader · 06/07/1935 04:38 · Такцер, Амдо, Тибет · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°30′Nhà 2II4°16′Nhà 3III26°41′IC · Nhà 4IV21°43′Nhà 5V22°55′Nhà 6VI1°22′Dsc · Nhà 7VII10°30′Nhà 8VIII4°16′Nhà 9IX26°41′MC · Nhà 10X21°43′Nhà 11XI22°55′Nhà 12XII1°22′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 36′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 36′△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 36′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 36′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 55′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 55′☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°△Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.3°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.3°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.2°☍Mặt Trời · 12°53′ Cự Giải☉12°53′ Cự Giải13°Mặt Trăng · 9°08′ Xử Nữ☽9°08′ Xử Nữ9°Sao Thủy · 25°30′ Song Tử☿25°30′ Song Tử26°Sao Kim · 28°12′ Sư Tử♀28°12′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 18°15′ Thiên Bình♂18°15′ Thiên Bình18°Sao Mộc · 13°28′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)13°28′ Bọ Cạp13°Sao Thổ · 10°03′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)10°03′ Song Ngư10°Sao Thiên Vương · 4°58′ Kim Ngưu♅4°58′ Kim Ngưu5°Sao Hải Vương · 12°17′ Xử Nữ♆12°17′ Xử Nữ12°Sao Diêm Vương · 25°16′ Cự Giải⯓25°16′ Cự Giải25°Điểm nút Bắc · 22°01′ Ma Kết☊D22°01′ Ma Kết22°Lilith · 9°03′ Xử Nữ⚸9°03′ Xử Nữ9°Phần May mắn · 14°15′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 22°01′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 10°30′ Song Tử · MC 21°43′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 12°53′ ♋︎
☽ 9°08′ ♍︎
☿ 25°30′ ♊︎
♀︎ 28°12′ ♌︎
♂︎ 18°15′ ♎︎
♃ R 13°28′ ♏︎
♄ R 10°03′ ♓︎
♅ 4°58′ ♉︎
♆ 12°17′ ♍︎
⯓ 25°16′ ♋︎
☊ 22°01′ ♑︎
☋ 22°01′ ♋︎
⚸ 9°03′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ □ △ △ ⚹ ⚹ ☍ ☌ ⚹
☽ ⚹ ☍ △ ☌ ☌
☿ ⚹ △
♀︎ △
♂︎ □ □ □
♃ △ ⚹ ⚹
♄ ⚹ ☍ ⚼ ☍
♅ △
♆ ☌
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ □ □
2 ⚹
3 ☌
5 □ ⚹ △ ⚹
6 ⚹ ☍
10 △ △

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ⚸ 5′
☉ △ ♃ 36′
☉ ⚹ ♆ 36′
☽ ☍ ♄ 55′
♄ ☍ ⚸ 60′
♃ ⚹ ♆ 1.2°
♄ ☍ ♆ 2.2°
☿ ⚹ ♀︎ 2.7°
☉ △ ♄ 2.8°
☽ ☌ ♆ 3.1°
♆ ☌ ⚸ 3.2°
⯓ ☍ ☊ 3.3°
♃ △ ♄ 3.4°
☉ ⚹ ☽ 3.7°
♂︎ □ ☊ 3.8°
☉ ⚹ ⚸ 3.8°
♅ △ ⚸ 4.1°
☽ △ ♅ 4.2°
☽ ⚹ ♃ 4.3°
♃ ⚹ ⚸ 4.4°
♄ ⚹ ♅ 5.1°
☉ □ ♂︎ 5.4°
♀︎ △ ♅ 6.8°
♂︎ □ ⯓ 7.0°
☿ △ ♂︎ 7.3°
☉ ⚹ ♅ 7.9°
☉ ☍ ☊ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#912
4#1211
1#910
2#910
1#49
2#89
2#119
2#129
3#89
4#79
4#119
1#118
1#128
3#98
3#118
4#88
9#128
1#77
1#87
2#47
3#47
3#67
3#127
5#87
7#97
8#127
1#106
2#56
2#66
2#106
3#56
3#76
4#56
4#66
4#106
5#66
10#126
1#25
1#55
2#35
2#75
3#105
4#45
7#125
8#95
8#105
8#115
9#105
9#115
11#125
1#34
1#64
5#94
5#104
5#114
5#124
7#84
7#104
7#114
9#94
12#124
1#13
5#53
5#73
6#73
6#83
6#93
6#113
6#123
8#83
10#103
10#113
2#22
3#32
6#102
7#72
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети