Thương hiệu
Tạo tài khoản
Dani Olmo

Dani Olmo

Footballer · 07/05/1998 12:00 · Тарраса, Испания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°05Nhà 2II23°10Nhà 3III17°35IC · Nhà 4IV18°34Nhà 5V25°25Nhà 6VI1°59Dsc · Nhà 7VII3°05Nhà 8VIII23°10Nhà 9IX17°35MC · Nhà 10X18°34Nhà 11XI25°25Nhà 12XII1°59AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.2°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Mặt Trời · 16°39′ Kim Ngưu16°39′ Kim Ngưu17°Mặt Trăng · 0°50′ Thiên Bình0°50′ Thiên BìnhSao Thủy · 20°16′ Bạch Dương20°16′ Bạch Dương20°Sao Kim · 4°05′ Bạch Dương4°05′ Bạch DươngSao Hỏa · 17°58′ Kim Ngưu17°58′ Kim Ngưu18°Sao Mộc · 20°45′ Song Ngư20°45′ Song Ngư21°Sao Thổ · 26°20′ Bạch Dương26°20′ Bạch Dương26°Sao Thiên Vương · 12°42′ Bảo Bình12°42′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 2°10′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)2°10′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 7°15′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)7°15′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 8°16′ Xử Nữ8°16′ Xử NữLilith · 15°56′ Thiên Bình15°56′ Thiên Bình16°Phần May mắn · 17°15′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 8°16′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 3°05′ Sư Tử · MC 18°34′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
16°39′
0°50′
20°16′
4°05′
17°58′
20°45′
26°20′
12°42′
R 2°10′
R 7°15′
R 8°16′
R 8°16′
15°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.0°
1.3°
1.3°
1.9°
2.8°
3.2°
3.2°
3.2°
4.0°
4.1°
4.3°
5.3°
5.8°
6.1°
6.4°
7.6°
8.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#129
8#109
7#98
7#108
9#128
2#77
3#107
2#96
2#106
2#126
7#86
9#106
10#126
1#75
1#95
1#105
2#85
3#75
3#85
4#75
4#125
5#95
5#105
6#105
7#75
8#125
10#105
1#34
1#84
1#124
2#34
2#64
3#124
4#94
5#74
5#84
5#124
8#94
9#94
10#114
11#124
1#23
1#43
1#53
1#113
2#53
3#53
3#63
5#113
6#73
6#123
7#113
12#123
1#62
2#42
2#112
3#42
3#92
3#112
4#52
4#62
4#82
4#102
5#52
5#62
6#82
6#92
8#82
8#112
9#112
1#11
2#21
4#41
4#111
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 1°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети